Chữ 麦: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
麦
- Nghĩa
- lúa mạch, lúa mì
- Âm Hán Việt
- mạch
- Âm On
- バク baku
- Âm Kun
- むぎ mugi
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 麥 bộ mạch
- Level
- Level 2 · lớp 2
- Dạng cũ
- 麥
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- むぎ。
- Tiếng Anh
- barley, wheat
- Tiếng Hàn
- 보리, 밀 (맥)
- Tiếng Trung
- 麦子
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
バク baku · âm On · ít gặp
麦秋
mùa lúa mạch chín
麦秋の 野原は 黄色いです。
Cánh đồng mùa lúa mạch chín vàng rực.
むぎ mugi · âm Kun
麦
lúa mạch
麦から パンを 作ります。
Người ta làm bánh mì từ lúa mạch.
Tập viết chữ 麦 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 麦 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.