Chữ 活: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
活
- Nghĩa
- sống, hoạt động
- Âm Hán Việt
- hoạt (quạt)
- Âm On
- カツ katsu
- Âm Kun
- —
- Số nét
- 9 nét
- Bộ thủ
- 水 bộ thủy
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いきいき うごく。
- Tiếng Anh
- live, active
- Tiếng Hàn
- 살다, 활발하다 (활)
- Tiếng Trung
- 生活、活动
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
カツ katsu · âm On
生活
sinh hoạt, đời sống
毎日の 生活を 日記に 書きます。
Tôi ghi lại sinh hoạt hằng ngày vào nhật ký.
Tập viết chữ 活 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 活 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.