Dino Kids

Chữ 組: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

組

Nghĩa
nhóm, lớp
Âm Hán Việt
tổ
Âm On
ソ so
Âm Kun
く(む) kumu、くみ kumi
Số nét
11 nét
Bộ thủ
糸 bộ mịch
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 組, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
くみ。グループ。
Tiếng Anh
group, class
Tiếng Hàn
반, 모둠 (조)
Tiếng Trung
组、班 (组)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ソ so · âm On · ít gặp

く(む) kumu · âm Kun

くみ kumi · âm Kun

Tập viết chữ 組 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 組 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.