Chữ 男: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
男
- Nghĩa
- con trai, đàn ông
- Âm Hán Việt
- nam
- Âm On
- ダン dan、ナン nan
- Âm Kun
- おとこ otoko
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 田 bộ điền
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- おとこ。
- Tiếng Anh
- boy, man
- Tiếng Hàn
- 남자 (남)
- Tiếng Trung
- 男孩、男人
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ダン dan · âm On
男子
nam, con trai (trong trường, thể thao)
男子の チームが かちました。
Đội nam đã thắng.
ナン nan · âm On
三男
con trai thứ ba
わたしは 三男です。
Tôi là con trai thứ ba.
おとこ otoko · âm Kun
男
con trai, đàn ông
男の 人が 手を 上げました。
Người đàn ông giơ tay lên.
Tập viết chữ 男 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 男 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.