Chữ 石: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
石
- Nghĩa
- hòn đá
- Âm Hán Việt
- thạch
- Âm On
- セキ seki、シャク* shaku、コク* koku
- Âm Kun
- いし ishi
- Số nét
- 5 nét
- Bộ thủ
- 石 bộ thạch
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いし。
- Tiếng Anh
- stone
- Tiếng Hàn
- 돌 (석)
- Tiếng Trung
- 石头
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
セキ seki · âm On
石油
dầu mỏ
石油で 車が うごきます。
Xe chạy bằng dầu.
いし ishi · âm Kun
石
hòn đá
川に 白い 石が たくさん あります。
Dưới sông có nhiều hòn đá trắng.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 石 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 石 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.