Chữ 雨: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
雨
- Nghĩa
- mưa
- Âm Hán Việt
- vũ (vú)
- Âm On
- ウ u
- Âm Kun
- あめ ame、あま* ama
- Số nét
- 8 nét
- Bộ thủ
- 雨 bộ vũ
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- あめ。
- Tiếng Anh
- rain
- Tiếng Hàn
- 비 (우)
- Tiếng Trung
- 雨
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ウ u · âm On
雨天
trời mưa
雨天でも 出かけます。
Trời mưa vẫn đi.
あめ ame · âm Kun
雨
mưa
あさから 雨が ふって います。
Từ sáng trời mưa.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 雨 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 雨 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.