Dino Kids

Chữ 米: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

米

Nghĩa
gạo, nước Mỹ
Âm Hán Việt
mễ
Âm On
ベイ bei、マイ mai
Âm Kun
こめ kome
Số nét
6 nét
Bộ thủ
米 bộ mễ
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 米, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
こめ。アメリカ。
Tiếng Anh
rice, America
Tiếng Hàn
쌀, 미국 (미)
Tiếng Trung
大米、美国

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ベイ bei · âm On

マイ mai · âm On

こめ kome · âm Kun

Tập viết chữ 米 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 米 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.