Chữ 遠: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
遠
- Nghĩa
- xa
- Âm Hán Việt
- viễn (viển)
- Âm On
- エン en、オン* on
- Âm Kun
- とお(い) tooi
- Số nét
- 13 nét
- Bộ thủ
- 辵 bộ sước
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- とおい。
- Tiếng Anh
- far
- Tiếng Hàn
- 멀다 (원)
- Tiếng Trung
- 远
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
エン en · âm On
遠足
buổi dã ngoại của trường
明日は 遠足です。
Ngày mai lớp đi dã ngoại.
とお(い) tooi · âm Kun
遠い
xa
学校は 家から 遠いです。
Trường xa nhà tôi.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 遠 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 遠 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.