Chữ 糸: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
糸
- Nghĩa
- sợi chỉ
- Âm Hán Việt
- mịch (ty)
- Âm On
- シ shi
- Âm Kun
- いと ito
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 糸 bộ mịch
- Level
- Level 1 · lớp 1
- Dạng cũ
- 絲
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いと。
- Tiếng Anh
- thread
- Tiếng Hàn
- 실 (멱·사)
- Tiếng Trung
- 线 (丝)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
シ shi · âm On · ít gặp
一糸
một sợi chỉ (dùng trong thành ngữ)
みんな 一糸みだれず ならびました。
Cả nhóm xếp hàng răm rắp không lệch một li.
いと ito · âm Kun
糸
sợi chỉ
赤い 糸で ぬいます。
Tôi khâu bằng chỉ đỏ.
Tập viết chữ 糸 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 糸 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.