Chữ 貝: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
貝
- Nghĩa
- con sò
- Âm Hán Việt
- bối
- Âm On
- —
- Âm Kun
- かい kai
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 貝 bộ bối
- Level
- Level 1 · lớp 1
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かい。
- Tiếng Anh
- shellfish, shell
- Tiếng Hàn
- 조개 (배·패)
- Tiếng Trung
- 贝壳 (贝)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
かい kai · âm Kun
貝
con sò, vỏ sò
うみで きれいな 貝を ひろいました。
Tôi nhặt được vỏ sò đẹp ở biển.
Tập viết chữ 貝 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 貝 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 1. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.