Chữ 考: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
考
- Nghĩa
- suy nghĩ
- Âm Hán Việt
- khảo
- Âm On
- コウ kou
- Âm Kun
- かんが(える) kangaeru
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 老 bộ lão
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かんがえる。
- Tiếng Anh
- think about
- Tiếng Hàn
- 생각하다 (고)
- Tiếng Trung
- 思考
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
考案
nghĩ ra, sáng chế
新しい あそびを 考案しました。
Tôi nghĩ ra một trò chơi mới.
かんが(える) kangaeru · âm Kun
考える
suy nghĩ
よく 考えてから 答えます。
Tôi suy nghĩ kỹ rồi mới trả lời.
Tập viết chữ 考 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 考 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.