Chữ 記: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
記
- Nghĩa
- ghi lại
- Âm Hán Việt
- ký
- Âm On
- キ ki
- Âm Kun
- しる(す) shirusu
- Số nét
- 10 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- かいて のこす。
- Tiếng Anh
- write down
- Tiếng Hàn
- 적다, 기록하다 (기)
- Tiếng Trung
- 记下 (记)
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
キ ki · âm On
日記
nhật ký
毎日 日記を つけます。
Ngày nào tôi cũng viết nhật ký.
しる(す) shirusu · âm Kun · ít gặp
記す
ghi lại
紙に 名を 記します。
Tôi ghi tên lên tờ giấy.
Tập viết chữ 記 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 記 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.