Dino Kids

Chữ 西: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

西

Nghĩa
phía tây
Âm Hán Việt
tây (tê)
Âm On
セイ sei、サイ sai
Âm Kun
にし nishi
Số nét
6 nét
Bộ thủ
西 bộ tây
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 西, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
にし。
Tiếng Anh
west
Tiếng Hàn
서쪽 (서)
Tiếng Trung
西方

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セイ sei · âm On

サイ sai · âm On

にし nishi · âm Kun

Tập viết chữ 西 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 西 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.