Dino Kids

Chữ 間: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

間

Nghĩa
khoảng giữa
Âm Hán Việt
gian
Âm On
カン kan、ケン ken
Âm Kun
あいだ aida、ま ma
Số nét
12 nét
Bộ thủ
門 bộ môn
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 12 nét của chữ 間, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
あいだ。ま。
Tiếng Anh
between, during
Tiếng Hàn
사이, 동안 (간)
Tiếng Trung
之间、期间 (间)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

カン kan · âm On

ケン ken · âm On

あいだ aida · âm Kun

ま ma · âm Kun

Tập viết chữ 間 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 間 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.