Dino Kids

Chữ 行: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

行

Nghĩa
đi, tiến hành
Âm Hán Việt
hành (hạnh, hàng, hạng)
Âm On
コウ kou、ギョウ gyou、アン* an
Âm Kun
い(く) iku、ゆ(く) yuku、おこな(う) okonau
Số nét
6 nét
Bộ thủ
行 bộ hành
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 6 nét của chữ 行, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
いく。おこなう。
Tiếng Anh
go, carry out
Tiếng Hàn
가다, 하다 (항·행)
Tiếng Trung
去、举行

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

コウ kou · âm On

ギョウ gyou · âm On

い(く) iku · âm Kun

ゆ(く) yuku · âm Kun

おこな(う) okonau · âm Kun

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 行 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 行 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.