Chữ 行: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
行
- Nghĩa
- đi, tiến hành
- Âm Hán Việt
- hành (hạnh, hàng, hạng)
- Âm On
- コウ kou、ギョウ gyou、アン* an
- Âm Kun
- い(く) iku、ゆ(く) yuku、おこな(う) okonau
- Số nét
- 6 nét
- Bộ thủ
- 行 bộ hành
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いく。おこなう。
- Tiếng Anh
- go, carry out
- Tiếng Hàn
- 가다, 하다 (항·행)
- Tiếng Trung
- 去、举行
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
コウ kou · âm On
通行
sự đi lại, lưu thông
この 道は 通行できません。
Con đường này không đi lại được.
ギョウ gyou · âm On
一行目
dòng thứ nhất
文の 一行目を 読みます。
Tôi đọc dòng thứ nhất của đoạn văn.
い(く) iku · âm Kun
行く
đi
毎朝 八時に 学校へ 行きます。
Sáng nào tám giờ tôi cũng đi học.
ゆ(く) yuku · âm Kun
行く
đi (cách nói văn vẻ)
この 船は 南へ 行く。
Con thuyền này đi về phương nam.
おこな(う) okonau · âm Kun
行う
tiến hành, tổ chức
教室で 会を 行います。
Chúng em tổ chức buổi họp trong lớp.
Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.
Tập viết chữ 行 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 行 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.