Chữ 言: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc
言
- Nghĩa
- nói, lời nói
- Âm Hán Việt
- ngôn (ngân)
- Âm On
- ゲン gen、ゴン gon
- Âm Kun
- い(う) iu、こと koto
- Số nét
- 7 nét
- Bộ thủ
- 言 bộ ngôn
- Level
- Level 2 · lớp 2
Thứ tự nét
Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác
- Tiếng Nhật
- いう。ことば。
- Tiếng Anh
- say, word
- Tiếng Hàn
- 말하다, 말 (언)
- Tiếng Trung
- 说、话语
Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ
ゲン gen · âm On
方言
phương ngữ, tiếng địa phương
この 里の 方言は めずらしいです。
Tiếng địa phương của làng này rất lạ.
ゴン gon · âm On · ít gặp
伝言
lời nhắn
母に 伝言を のこします。
Tôi để lại lời nhắn cho mẹ.
い(う) iu · âm Kun
言う
nói
大きな 声で 言います。
Tôi nói bằng giọng to.
こと koto · âm Kun
一言
một lời
弟は 一言も 話しませんでした。
Em trai tôi không nói một lời nào.
Tập viết chữ 言 trong app
Trong Dino Kids, bé viết chữ 言 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.