Dino Kids

Chữ 雪: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

雪

Nghĩa
tuyết
Âm Hán Việt
tuyết
Âm On
セツ setsu
Âm Kun
ゆき yuki
Số nét
11 nét
Bộ thủ
雨 bộ vũ
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 11 nét của chữ 雪, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
ゆき。
Tiếng Anh
snow
Tiếng Hàn
눈 (설)
Tiếng Trung
雪

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

セツ setsu · âm On

ゆき yuki · âm Kun

Tập viết chữ 雪 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 雪 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.