Dino Kids

Chữ 鳴: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

鳴

Nghĩa
kêu, hót
Âm Hán Việt
minh
Âm On
メイ mei
Âm Kun
な(く) naku、な(る) naru、な(らす) narasu
Số nét
14 nét
Bộ thủ
鳥 bộ điểu
Level
Level 2 · lớp 2

Thứ tự nét

Thứ tự viết 14 nét của chữ 鳴, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
なく。なる。
Tiếng Anh
chirp, ring
Tiếng Hàn
울다, 울리다 (명)
Tiếng Trung
鸣叫、响 (鸣)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

メイ mei · âm On · ít gặp

な(く) naku · âm Kun

な(る) naru · âm Kun

な(らす) narasu · âm Kun

Tập viết chữ 鳴 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 鳴 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 2. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.