Vào năm mẫu giáo lớn, nhà nào cũng có vài cuốn vở tập tô. Có bé tô say sưa, có bé tô hai trang đã quăng bút. Có bé 4 tuổi đòi tô chữ như chị, có bé 5 tuổi vẫn cầm bút cả nắm tay. Bố mẹ thường hỏi cùng một câu: bé mấy tuổi thì tập tô chữ được, và tập thế nào cho đúng ngay từ đầu?

Bài Dạy bé học chữ cái đã nói về chuyện nhận mặt chữ. Bài này đi tiếp phần bàn tay: khi nào tay bé sẵn sàng, cầm bút ra sao, đi từ tô nét tới tự viết thế nào, và tô trên giấy với tô trên máy khác nhau ở đâu.

Bé mấy tuổi thì tập tô chữ?

Chương trình Giáo dục mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo đặt việc «tô, đồ các nét chữ» và «sao chép một số ký hiệu, chữ cái, tên của mình» ở tuổi 5–6, tức năm mẫu giáo lớn. Trước đó, ở tuổi 3–5, bé vẽ, tô màu và «viết» nguệch ngoạc là đúng nhịp.

Nhưng tuổi chỉ là mốc chung. Câu hỏi đúng hơn là: bàn tay bé đã vẽ được những nét làm nên chữ chưa? Một chữ «a» là một vòng tròn và một nét thẳng; chữ «k» có nét xiên; chữ «x» là hai nét xiên cắt nhau. Bé chưa tự vẽ được nét xiên thì tô chữ «x» là đang bắt tay làm một việc quá sức.

Các bài kiểm tra vận động thị giác dùng trong nhi khoa (như Beery VMI) cho thấy trẻ thường bắt chước được các hình theo thứ tự khá đều:

  • khoảng 2–3 tuổi: nét thẳng đứng, nét ngang, rồi vòng tròn;
  • khoảng 4 tuổi: dấu cộng;
  • khoảng 4,5–5 tuổi: nét xiên, hình vuông, dấu nhân (x);
  • khoảng 5–5,5 tuổi: hình tam giác.

Weil và Amundson (1994) theo dõi trẻ mẫu giáo và thấy những bé đã chép được chín hình đầu của bài kiểm tra này, tới dấu nhân, thì chép chữ cái tốt hơn hẳn những bé chưa làm được. Vì thế nhiều chuyên gia hoạt động trị liệu dùng «vẽ được dấu nhân» làm một dấu hiệu sẵn sàng thực tế cho việc tập viết.

Bố mẹ thử ở nhà rất dễ: vẽ một dấu nhân thật chậm cho bé xem, rồi đưa bút cho bé vẽ lại bên cạnh. Bé vẽ được hai nét xiên cắt nhau ở giữa là tay đã gần sẵn sàng. Chưa được thì cứ để bé vẽ, tô màu, nặn đất thêm vài tháng. Đó không phải chậm, đó là đang chuẩn bị.

Cầm bút: từ nắm cả bàn tay đến ba ngón

Cách cầm bút của bé thay đổi theo tuổi, và mỗi giai đoạn đều bình thường. Schneck và Henderson (1990) quan sát 320 trẻ từ 3 đến 7 tuổi và mô tả cách cầm bút đi dần qua các nấc:

  1. Nắm cả bàn tay (khoảng 1–2 tuổi): bút nằm trong lòng bàn tay, cả cánh tay cùng đưa.
  2. Các ngón úp lên bút (khoảng 2–3 tuổi): bàn tay úp xuống, các ngón đè lên thân bút.
  3. Ba ngón nhưng còn cứng (khoảng 3,5–4 tuổi): ngón cái, trỏ, giữa đã giữ bút, nhưng nét đi bằng cả cổ tay.
  4. Ba ngón linh hoạt (khoảng 4,5–6 tuổi): đầu ngón tay tự đưa bút, cổ tay đặt yên trên bàn.

Đến tuổi tô chữ, mục tiêu là nấc 3–4. Vài cách giúp bé tới đó mà không phải sửa tay suốt buổi:

  • Bút ngắn: bút sáp gãy đôi, bút chì đã gọt ngắn. Bút ngắn không còn chỗ để nắm cả bàn tay, ngón tay tự xếp về ba ngón.
  • Vẽ trên mặt đứng: dán giấy lên tường, lên cửa tủ lạnh, hay đặt bảng lên giá. Mặt đứng đẩy cổ tay ngửa lên đúng tư thế viết.
  • Tay nhặt đồ nhỏ: nhặt hạt đậu bằng nhíp, cài cúc áo, xé giấy, nặn đất. Đó đều là tập cơ ngón tay.
  • Đừng chỉnh từng phút. Nhắc một lần lúc bắt đầu, khen khi bé tự cầm đúng. Chỉnh liên tục làm bé ghét bút trước khi kịp quen tay.

Khi ngồi tô, ba điều cần hơn chữ đẹp: ngồi thẳng, chân chạm đất; giấy để ngay trước mặt, tay kia giữ giấy; và đi nét từ trên xuống, từ trái sang.

Từ tô nét đến tự viết: bốn bước

Vở tập tô ở Việt Nam thường đi từ nét cơ bản (nét thẳng, nét cong, nét móc) tới chữ cái rồi tới vần. Thứ tự ấy hợp lý. Có điều tô chỉ là bước đầu: tô là đi theo đường có sẵn, còn viết là tự nhớ hình chữ và tự đặt nét. Ở nhà, bố mẹ có thể đi theo bốn bước:

  1. Xem cách viết: bố mẹ viết thật chậm, vừa viết vừa nói «bắt đầu ở trên, đi xuống, vòng sang phải».
  2. Tô theo nét: bé đi theo đường chấm hay nét mờ, đúng chiều, đúng thứ tự nét.
  3. Chép lại: chữ mẫu ở bên cạnh, bé tự viết vào ô trống, không có đường để đi theo.
  4. Tự viết: không nhìn mẫu, ví dụ viết tên mình lên tranh vừa vẽ.

Đừng giữ bé quá lâu ở bước 2. Bé tô đẹp một chữ ba bốn lần rồi thì cho thử chép. Chữ chép xấu hơn chữ tô là chuyện đương nhiên, đó chính là lúc bàn tay đang tự học. Nghiên cứu của James và Engelhardt (2012) mà bài Dạy bé học chữ cái có nhắc cũng gợi ý điều này: vùng não liên quan tới đọc hoạt động mạnh hơn sau khi bé tự viết chữ, so với sau khi tô theo nét mẫu.

Bắt đầu tô chữ nào trước?

Không cần theo thứ tự a–b–c. Bắt đầu từ chữ có nét bé đã vẽ được:

  • Nét thẳng: i, l, t.
  • Nét cong tròn: o, c, e — ba chữ này dùng lại vòng tròn bé đã quen.
  • Nét móc: u, n, m, h.
  • Chữ có mũ, có râu, có dấu: ô, ơ, ư, ă, â, đ để sau, khi chữ gốc đã vững.
  • Nét xiên: k, v, x, y — sau cùng, đúng nhịp với lúc tay bé vẽ được dấu nhân.

Chữ trong tên bé là ngoại lệ đáng làm sớm: bé muốn viết tên mình lên tranh, và động lực ấy đáng giá hơn mọi thứ tự. Chữ hoa để sau chữ thường, trừ chữ đầu tên bé.

Mỗi ngày tô bao lâu, và dấu hiệu đang ép quá

Với bé 4–5 tuổi, 5–10 phút mỗi lần là đủ, vài lần một tuần. Dừng khi bé còn muốn tô thêm, không đợi tới lúc bé chán. Tô một trang đẹp tốt hơn ba trang vội.

Chậm lại nếu thấy bé:

  • gồng cứng vai, tì bút mạnh đến rách giấy, kêu mỏi tay;
  • né cuốn vở, khóc hay nói «con không biết» trước khi thử;
  • chỉ tô được khi có người ngồi canh, hay phải hứa thưởng mới chịu ngồi.

Những dấu hiệu này thường nghĩa là tay chưa sẵn sàng hoặc bài quá dài, không phải bé lười. Quay về vẽ, nặn, tô màu một thời gian rồi thử lại.

Tô trên giấy hay tô trên iPad?

Mỗi cách làm tốt một việc:

  • Trên giấy, với bút thật: bàn tay học lực tì, ma sát, cách cầm và giữ bút. Đây là thứ bé sẽ dùng ở lớp 1, và không màn hình nào thay được.
  • Trên màn hình, bằng ngón tay: bé thấy ngay nét bắt đầu ở đâu, đi chiều nào, có tiếng đọc chữ, và được làm lại ngay mà không tẩy rách giấy. Bé 3–4 tuổi chưa cầm bút vững vẫn tập được hình chữ và thứ tự nét.

Cách dùng hợp lý là để màn hình dạy thứ tự nét, còn giấy dạy bàn tay. Bé tô chữ «a» trên máy vài lần cho nhớ nét, rồi lấy bút viết chữ «a» lên giấy. Bé đã cầm bút ba ngón thì có thể dùng thêm bút cảm ứng, gần cảm giác cầm bút hơn ngón tay.

Tập viết trong Dino Kids

Mục Tập viết của Dino Kids làm cho bé chưa biết đọc vẫn tự tập được.

Màn Tập viết: bốn bảng chữ cái tiếng Việt gồm chữ in hoa, chữ hoa viết tay, chữ thường và dấu thanh, mỗi bảng ghi số chữ
Chọn bảng chữ: chữ in hoa, chữ hoa viết tay, chữ thường, dấu thanh
  • Bảng chữ tiếng Việt: 29 chữ thường, 29 chữ in hoa, 29 chữ hoa viết tay và 5 dấu thanh; 10 chữ số thì tô ở ô «Tập viết số» trong môn Toán. Bài trong mỗi bảng đi từ nét dễ tới nét khó, không theo a–b–c.
  • Từng nét một: chấm xanh đánh số chỉ chỗ đặt tay, mũi tên chạy dọc nét chỉ chiều viết, đầu màn ghi «Nét 1/3» để bé biết còn mấy nét. Nút xem lại chạy mẫu nét đang tô, nút loa đọc chữ, dưới cùng có một từ ví dụ.
  • Không bao giờ 0 sao, không gạch đỏ: sai nhiều lần thì app chạy lại mũi tên chỉ đường và nới dần cho dễ hơn, để bé đi hết chữ thay vì bỏ cuộc.
  • Ngón tay hay bút cảm ứng: bé nhỏ tô bằng ngón tay, bé lớn hơn dùng Apple Pencil trên iPad.
Màn tô chữ A: chữ chia ba nét, chấm xanh số 1 ở đỉnh, mũi tên chỉ hướng đi xuống, dưới cùng có từ ví dụ «áo» và các nút loa, quay lại, chữ kế tiếp
Chữ A: bắt đầu ở chấm xanh số 1, đi theo mũi tên

Bé học thêm thứ tiếng khác thì môn của thứ tiếng ấy cũng có ô Tập viết riêng, cùng cách tô: hiragana và katakana, chữ cái tiếng Anh A–Z, chữ Hangul, và những chữ Hán đầu tiên của môn Tiếng Trung. Khi bé 5–6 tuổi đã quen mặt chữ, mục Đánh vần dẫn bé ghép âm với vần và thanh theo chương trình lớp 1.

Điều app không làm thay được: cây bút chì trên giấy thật, và những lần bé hí hoáy viết tên mình lên tranh. Màn hình giúp nhớ hình chữ và thứ tự nét; tay quen bút vẫn phải nhờ giấy.

Dino Kids miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app, không cần tài khoản; phần lớn bài dùng được khi không có mạng. Xem thêm ở trang Tập viết. Thấy một nét chữ chưa đúng mẫu hay muốn có thêm kiểu bài, hãy viết cho chúng tôi ở dinokids@digidinos.com.

Tài liệu tham khảo

  • Bộ Giáo dục và Đào tạo, Văn bản hợp nhất 01/VBHN-BGDĐT ngày 13/4/2021 hợp nhất Thông tư ban hành Chương trình Giáo dục mầm non — mục «Làm quen với đọc, viết» của trẻ 5–6 tuổi.
  • Weil, M. J. và Amundson, S. J. C. (1994), Relationship between visuomotor and handwriting skills of children in kindergarten, American Journal of Occupational Therapy 48(11), 982–988.
  • Schneck, C. M. và Henderson, A. (1990), Descriptive analysis of the developmental progression of grip position for pencil and crayon control in nondysfunctional children, American Journal of Occupational Therapy 44(10), 893–900.
  • Beery, K. E., Buktenica, N. A. và Beery, N. A., Beery-Buktenica Developmental Test of Visual-Motor Integration (Beery VMI), Pearson — bảng mốc tuổi bắt chước hình.
  • James, K. H. và Engelhardt, L. (2012), The effects of handwriting experience on functional brain development in pre-literate children, Trends in Neuroscience and Education 1, 32–42.