Dino Kids

Chữ 煩: nghĩa, âm Hán Việt và cách đọc

煩

Nghĩa
phiền, rắc rối
Âm Hán Việt
phiền
Âm On
ハン han、ボン* bon
Âm Kun
わずら(う) wazurau、わずら(わす) wazurawasu、わずら(わしい) wazurawashii
Số nét
13 nét
Bộ thủ
火 bộ hỏa
Level
Level 9 · THPT

Thứ tự nét

Thứ tự viết 13 nét của chữ 煩, mỗi khung thêm một nét (nét đỏ là nét đang viết)

Nghĩa trong bốn thứ tiếng khác

Tiếng Nhật
わずらわしい。くよくよ なやむ。
Tiếng Anh
troublesome, worry
Tiếng Hàn
번거롭다, 괴로워하다 (번)
Tiếng Trung
麻烦、烦恼 (烦)

Cách đọc, từ ghép và câu ví dụ

ハン han · âm On · ít gặp

わずら(う) wazurau · âm Kun · ít gặp

わずら(わす) wazurawasu · âm Kun · ít gặp

わずら(わしい) wazurawashii · âm Kun · ít gặp

Dấu * là cách đọc ít gặp, thường học từ THCS trở lên.

Tập viết chữ 煩 trong app

Trong Dino Kids, bé viết chữ 煩 bằng ngón tay và được chấm từng nét, rồi làm bài thi thử Level 9. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.

Âm đọc, bộ thủ: Kanjium, KANJIDIC2 (CC BY-SA 4.0); nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0); âm Hàn, giản thể: Unicode Unihan. Nghĩa, câu ví dụ: Dino Kids (CC0). Xem Giấy phép.