Sân bay: 28 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cái va li
- Nhật
- スーツケース
- Anh
- suitcase
- Hàn
- 여행 가방
- Trung
- 行李箱
-
nhà ga sân bay
- Nhật
- くうこう 空港
- Anh
- airport
- Hàn
- 공항
- Trung
- 机场
-
thẻ lên máy bay
- Nhật
- とうじょうけん 搭乗券
- Anh
- boarding pass
- Hàn
- 탑승권
- Trung
- 登机牌
-
hộ chiếu
- Nhật
- パスポート
- Anh
- passport
- Hàn
- 여권
- Trung
- 护照
-
tháp điều khiển
- Nhật
- かんせいとう 管制塔
- Anh
- control tower
- Hàn
- 관제탑
- Trung
- 塔台
-
đường băng
- Nhật
- かっそうろ 滑走路
- Anh
- runway
- Hàn
- 활주로
- Trung
- 飞机跑道
-
băng chuyền
- Nhật
- ターンテーブル
- Anh
- baggage carousel
- Hàn
- 컨베이어 벨트
- Trung
- 行李转盘
-
xe đẩy hành lý
- Nhật
- にもつカート 荷物カート
- Anh
- luggage cart
- Hàn
- 수하물 카트
- Trung
- 行李车
-
cửa sổ máy bay
- Nhật
- ひこうきのまど 飛行機の窓
- Anh
- airplane window
- Hàn
- 비행기 창문
- Trung
- 飞机窗户
-
cánh máy bay
- Nhật
- つばさ 翼
- Anh
- airplane wing
- Hàn
- 비행기 날개
- Trung
- 机翼
-
ghế máy bay
- Nhật
- ひこうきのせき 飛行機の席
- Anh
- airplane seat
- Hàn
- 비행기 좌석
- Trung
- 飞机座椅
-
dây an toàn
- Nhật
- シートベルト
- Anh
- seat belt
- Hàn
- 안전벨트
- Trung
- 安全带
-
thang lên máy bay
- Nhật
- タラップ
- Anh
- boarding stairs
- Hàn
- 트랩
- Trung
- 登机梯
-
cửa ra máy bay
- Nhật
- とうじょうぐち 搭乗口
- Anh
- boarding gate
- Hàn
- 탑승구
- Trung
- 登机口
-
cổng soi chiếu
- Nhật
- きんぞくたんちき 金属探知機
- Anh
- metal detector
- Hàn
- 검색대
- Trung
- 安检门
-
thẻ hành lý
- Nhật
- にふだ 荷札
- Anh
- luggage tag
- Hàn
- 수하물표
- Trung
- 行李牌
-
suất ăn máy bay
- Nhật
- きないしょく 機内食
- Anh
- airplane meal
- Hàn
- 기내식
- Trung
- 飞机餐
-
xe đẩy đồ ăn
- Nhật
- きないワゴン 機内ワゴン
- Anh
- drink cart
- Hàn
- 기내 카트
- Trung
- 飞机餐车
-
gối kê cổ
- Nhật
- ネックピロー
- Anh
- neck pillow
- Hàn
- 목베개
- Trung
- 颈枕
-
miếng bịt mắt
- Nhật
- アイマスク
- Anh
- sleep mask
- Hàn
- 수면 안대
- Trung
- 眼罩
-
mặt nạ dưỡng khí
- Nhật
- さんそマスク 酸素マスク
- Anh
- oxygen mask
- Hàn
- 산소마스크
- Trung
- 氧气面罩
-
áo phao
- Nhật
- きゅうめいどうい 救命胴衣
- Anh
- life jacket
- Hàn
- 구명조끼
- Trung
- 救生衣
-
buồng lái
- Nhật
- コックピット
- Anh
- cockpit
- Hàn
- 조종석
- Trung
- 驾驶舱
-
cánh quạt
- Nhật
- プロペラ
- Anh
- propeller
- Hàn
- 프로펠러
- Trung
- 螺旋桨
-
động cơ phản lực
- Nhật
- ジェットエンジン
- Anh
- jet engine
- Hàn
- 제트 엔진
- Trung
- 飞机引擎
-
nhà chứa máy bay
- Nhật
- かくのうこ 格納庫
- Anh
- hangar
- Hàn
- 격납고
- Trung
- 机库
-
xe kéo máy bay
- Nhật
- トーイングカー
- Anh
- airplane tug
- Hàn
- 토잉카
- Trung
- 牵引车
-
ra đa
- Nhật
- レーダー
- Anh
- radar
- Hàn
- 레이더
- Trung
- 雷达
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.