Hoa quả: 49 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
quả táo
- Nhật
- りんご
- Anh
- apple
- Hàn
- 사과
- Trung
- 苹果
-
quả chuối
- Nhật
- バナナ
- Anh
- banana
- Hàn
- 바나나
- Trung
- 香蕉
-
quả cam
- Nhật
- オレンジ
- Anh
- orange
- Hàn
- 오렌지
- Trung
- 橙子
-
quả dưa hấu
- Nhật
- すいか
- Anh
- watermelon
- Hàn
- 수박
- Trung
- 西瓜
-
quả dâu tây
- Nhật
- いちご
- Anh
- strawberry
- Hàn
- 딸기
- Trung
- 草莓
-
chùm nho
- Nhật
- ぶどう 葡萄
- Anh
- grapes
- Hàn
- 포도
- Trung
- 葡萄
-
quả quýt
- Nhật
- みかん
- Anh
- tangerine
- Hàn
- 귤
- Trung
- 橘子
-
quả xoài
- Nhật
- マンゴー
- Anh
- mango
- Hàn
- 망고
- Trung
- 芒果
-
quả dứa
- Nhật
- パイナップル
- Anh
- pineapple
- Hàn
- 파인애플
- Trung
- 菠萝
-
quả đào
- Nhật
- もも 桃
- Anh
- peach
- Hàn
- 복숭아
- Trung
- 桃子
-
quả lê
- Nhật
- なし 梨
- Anh
- pear
- Hàn
- 배
- Trung
- 梨
-
quả anh đào
- Nhật
- さくらんぼ
- Anh
- cherry
- Hàn
- 체리
- Trung
- 樱桃
-
quả chanh vàng
- Nhật
- レモン
- Anh
- lemon
- Hàn
- 레몬
- Trung
- 柠檬
-
quả dưa lưới
- Nhật
- メロン
- Anh
- melon
- Hàn
- 멜론
- Trung
- 哈密瓜
-
quả kiwi
- Nhật
- キウイ
- Anh
- kiwi
- Hàn
- 키위
- Trung
- 猕猴桃
-
quả hồng
- Nhật
- かき 柿
- Anh
- persimmon
- Hàn
- 감
- Trung
- 柿子
-
quả dừa
- Nhật
- ココナッツ
- Anh
- coconut
- Hàn
- 코코넛
- Trung
- 椰子
-
quả đu đủ
- Nhật
- パパイヤ
- Anh
- papaya
- Hàn
- 파파야
- Trung
- 木瓜
-
quả thanh long
- Nhật
- ドラゴンフルーツ
- Anh
- dragon fruit
- Hàn
- 용과
- Trung
- 火龙果
-
quả việt quất
- Nhật
- ブルーベリー
- Anh
- blueberry
- Hàn
- 블루베리
- Trung
- 蓝莓
-
quả vải
- Nhật
- ライチ
- Anh
- lychee
- Hàn
- 리치
- Trung
- 荔枝
-
hạt dẻ
- Nhật
- くり
- Anh
- chestnut
- Hàn
- 밤
- Trung
- 栗子
-
quả bơ
- Nhật
- アボカド
- Anh
- avocado
- Hàn
- 아보카도
- Trung
- 牛油果
-
quả ô liu
- Nhật
- オリーブ
- Anh
- olive
- Hàn
- 올리브
- Trung
- 橄榄
-
quả mận
- Nhật
- すもも
- Anh
- plum
- Hàn
- 자두
- Trung
- 李子
-
quả chanh
- Nhật
- ライム
- Anh
- lime
- Hàn
- 라임
- Trung
- 青柠
-
quả lựu
- Nhật
- ざくろ
- Anh
- pomegranate
- Hàn
- 석류
- Trung
- 石榴
-
quả khế
- Nhật
- スターフルーツ
- Anh
- star fruit
- Hàn
- 스타프루트
- Trung
- 杨桃
-
quả ổi
- Nhật
- グァバ
- Anh
- guava
- Hàn
- 구아바
- Trung
- 番石榴
-
quả bưởi
- Nhật
- ぶんたん 文旦
- Anh
- pomelo
- Hàn
- 포멜로
- Trung
- 柚子
-
quả na
- Nhật
- シャカトウ
- Anh
- sugar apple
- Hàn
- 슈가애플
- Trung
- 番荔枝
-
quả sầu riêng
- Nhật
- ドリアン
- Anh
- durian
- Hàn
- 두리안
- Trung
- 榴莲
-
quả mít
- Nhật
- ジャックフルーツ
- Anh
- jackfruit
- Hàn
- 잭프루트
- Trung
- 菠萝蜜
-
quả nhãn
- Nhật
- リュウガン
- Anh
- longan
- Hàn
- 용안
- Trung
- 龙眼
-
quả chôm chôm
- Nhật
- ランブータン
- Anh
- rambutan
- Hàn
- 람부탄
- Trung
- 红毛丹
-
quả măng cụt
- Nhật
- マンゴスチン
- Anh
- mangosteen
- Hàn
- 망고스틴
- Trung
- 山竹
-
quả mâm xôi
- Nhật
- ラズベリー
- Anh
- raspberry
- Hàn
- 라즈베리
- Trung
- 树莓
-
quả mâm xôi đen
- Nhật
- ブラックベリー
- Anh
- blackberry
- Hàn
- 블랙베리
- Trung
- 黑莓
-
quả dâu tằm
- Nhật
- くわのみ 桑の実
- Anh
- mulberry
- Hàn
- 오디
- Trung
- 桑葚
-
quả mơ
- Nhật
- あんず
- Anh
- apricot
- Hàn
- 살구
- Trung
- 杏子
-
quả sung
- Nhật
- いちじく
- Anh
- fig
- Hàn
- 무화과
- Trung
- 无花果
-
nho khô
- Nhật
- レーズン
- Anh
- raisins
- Hàn
- 건포도
- Trung
- 葡萄干
-
quả táo ta
- Nhật
- なつめ
- Anh
- jujube
- Hàn
- 대추
- Trung
- 枣
-
quả me
- Nhật
- タマリンド
- Anh
- tamarind
- Hàn
- 타마린드
- Trung
- 酸角
-
quả óc chó
- Nhật
- くるみ
- Anh
- walnut
- Hàn
- 호두
- Trung
- 核桃
-
hạt hạnh nhân
- Nhật
- アーモンド
- Anh
- almond
- Hàn
- 아몬드
- Trung
- 杏仁
-
hạt điều
- Nhật
- カシューナッツ
- Anh
- cashew
- Hàn
- 캐슈너트
- Trung
- 腰果
-
hạt dẻ cười
- Nhật
- ピスタチオ
- Anh
- pistachio
- Hàn
- 피스타치오
- Trung
- 开心果
-
hạt hướng dương
- Nhật
- ひまわりのたね
- Anh
- sunflower seeds
- Hàn
- 해바라기씨
- Trung
- 葵花籽
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.