Trong nhà: 55 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cái cửa
- Nhật
- ドア
- Anh
- door
- Hàn
- 문
- Trung
- 门
-
cửa sổ
- Nhật
- まど 窓
- Anh
- window
- Hàn
- 창문
- Trung
- 窗户
-
cái giường
- Nhật
- ベッド
- Anh
- bed
- Hàn
- 침대
- Trung
- 床
-
cái ghế
- Nhật
- いす 椅子
- Anh
- chair
- Hàn
- 의자
- Trung
- 椅子
-
cái bàn
- Nhật
- テーブル
- Anh
- table
- Hàn
- 탁자
- Trung
- 桌子
-
cái gối
- Nhật
- まくら 枕
- Anh
- pillow
- Hàn
- 베개
- Trung
- 枕头
-
cái chăn
- Nhật
- もうふ 毛布
- Anh
- blanket
- Hàn
- 이불
- Trung
- 被子
-
ghế sofa
- Nhật
- ソファ
- Anh
- couch
- Hàn
- 소파
- Trung
- 沙发
-
cái đồng hồ
- Nhật
- とけい 時計
- Anh
- clock
- Hàn
- 시계
- Trung
- 时钟
-
chìa khoá
- Nhật
- かぎ 鍵
- Anh
- key
- Hàn
- 열쇠
- Trung
- 钥匙
-
cái ổ khoá
- Nhật
- なんきんじょう
- Anh
- padlock
- Hàn
- 자물쇠
- Trung
- 锁
-
ngôi nhà
- Nhật
- おうち
- Anh
- house
- Hàn
- 집
- Trung
- 房子
-
cầu thang
- Nhật
- かいだん 階段
- Anh
- stairs
- Hàn
- 계단
- Trung
- 楼梯
-
rèm cửa
- Nhật
- カーテン
- Anh
- curtains
- Hàn
- 커튼
- Trung
- 窗帘
-
thùng rác
- Nhật
- ごみばこ
- Anh
- trash can
- Hàn
- 쓰레기통
- Trung
- 垃圾桶
-
cái chổi
- Nhật
- ほうき
- Anh
- broom
- Hàn
- 빗자루
- Trung
- 扫帚
-
cái hót rác
- Nhật
- ちりとり
- Anh
- dustpan
- Hàn
- 쓰레받기
- Trung
- 簸箕
-
cái hộp
- Nhật
- はこ 箱
- Anh
- box
- Hàn
- 상자
- Trung
- 盒子
-
hộp quà
- Nhật
- プレゼント
- Anh
- present
- Hàn
- 선물
- Trung
- 礼物
-
tấm thảm
- Nhật
- じゅうたん
- Anh
- rug
- Hàn
- 카펫
- Trung
- 地毯
-
giá sách
- Nhật
- ほんだな 本棚
- Anh
- bookshelf
- Hàn
- 책장
- Trung
- 书架
-
tủ quần áo
- Nhật
- ようふくだんす
- Anh
- wardrobe
- Hàn
- 옷장
- Trung
- 衣柜
-
tủ ngăn kéo
- Nhật
- たんす
- Anh
- dresser
- Hàn
- 서랍장
- Trung
- 抽屉柜
-
khung ảnh
- Nhật
- しゃしんたて 写真立て
- Anh
- picture frame
- Hàn
- 액자
- Trung
- 相框
-
lọ hoa
- Nhật
- かびん 花瓶
- Anh
- vase
- Hàn
- 꽃병
- Trung
- 花瓶
-
gối tựa
- Nhật
- クッション
- Anh
- cushion
- Hàn
- 쿠션
- Trung
- 靠垫
-
cái xô
- Nhật
- バケツ
- Anh
- bucket
- Hàn
- 양동이
- Trung
- 水桶
-
cây lau nhà
- Nhật
- モップ
- Anh
- mop
- Hàn
- 대걸레
- Trung
- 拖把
-
cái mắc áo
- Nhật
- ハンガー
- Anh
- hanger
- Hàn
- 옷걸이
- Trung
- 衣架
-
cái kẹp quần áo
- Nhật
- せんたくばさみ 洗濯ばさみ
- Anh
- clothespin
- Hàn
- 빨래집게
- Trung
- 衣夹
-
cái giỏ
- Nhật
- かご 籠
- Anh
- basket
- Hàn
- 바구니
- Trung
- 篮子
-
tủ giày
- Nhật
- くつばこ 靴箱
- Anh
- shoe rack
- Hàn
- 신발장
- Trung
- 鞋柜
-
giá để ô
- Nhật
- かさたて 傘立て
- Anh
- umbrella stand
- Hàn
- 우산꽂이
- Trung
- 雨伞架
-
cuốn lịch
- Nhật
- カレンダー
- Anh
- calendar
- Hàn
- 달력
- Trung
- 日历
-
hộp khăn giấy
- Nhật
- ティッシュ
- Anh
- tissue box
- Hàn
- 티슈
- Trung
- 纸巾
-
đồng hồ báo thức
- Nhật
- めざましどけい
- Anh
- alarm clock
- Hàn
- 알람 시계
- Trung
- 闹钟
-
cái nôi
- Nhật
- ゆりかご
- Anh
- cradle
- Hàn
- 요람
- Trung
- 摇篮
-
con lợn đất
- Nhật
- ちょきんばこ 貯金箱
- Anh
- piggy bank
- Hàn
- 돼지 저금통
- Trung
- 存钱罐
-
cây nến
- Nhật
- ろうそく
- Anh
- candle
- Hàn
- 양초
- Trung
- 蜡烛
-
phong bì
- Nhật
- ふうとう 封筒
- Anh
- envelope
- Hàn
- 봉투
- Trung
- 信封
-
cái thang
- Nhật
- はしご
- Anh
- ladder
- Hàn
- 사다리
- Trung
- 梯子
-
cái búa
- Nhật
- トンカチ
- Anh
- hammer
- Hàn
- 망치
- Trung
- 锤子
-
giường tầng
- Nhật
- にだんベッド 二段ベッド
- Anh
- bunk bed
- Hàn
- 이층 침대
- Trung
- 双层床
-
ghế bập bênh
- Nhật
- ロッキングチェア
- Anh
- rocking chair
- Hàn
- 흔들의자
- Trung
- 摇椅
-
cái võng
- Nhật
- ハンモック
- Anh
- hammock
- Hàn
- 해먹
- Trung
- 吊床
-
tay nắm cửa
- Nhật
- ドアノブ
- Anh
- doorknob
- Hàn
- 문손잡이
- Trung
- 门把手
-
đèn lồng
- Nhật
- ちょうちん
- Anh
- lantern
- Hàn
- 초롱
- Trung
- 灯笼
-
cái quạt nan
- Nhật
- うちわ 団扇
- Anh
- hand fan
- Hàn
- 부채
- Trung
- 扇子
-
chuông gió
- Nhật
- ふうりん 風鈴
- Anh
- wind chime
- Hàn
- 풍경
- Trung
- 风铃
-
bình tưới cây
- Nhật
- じょうろ
- Anh
- watering can
- Hàn
- 물뿌리개
- Trung
- 喷壶
-
hàng rào
- Nhật
- さく 柵
- Anh
- fence
- Hàn
- 울타리
- Trung
- 篱笆
-
cái cổng
- Nhật
- もん 門
- Anh
- gate
- Hàn
- 대문
- Trung
- 大门
-
hòm thư
- Nhật
- ゆうびんうけ 郵便受け
- Anh
- mailbox
- Hàn
- 우편함
- Trung
- 信箱
-
chuồng chó
- Nhật
- いぬごや 犬小屋
- Anh
- doghouse
- Hàn
- 개집
- Trung
- 狗窝
-
lồng chim
- Nhật
- とりかご 鳥かご
- Anh
- birdcage
- Hàn
- 새장
- Trung
- 鸟笼
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.