Hình và màu sắc: 27 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
hình tròn
- Nhật
- まる 丸
- Anh
- circle
- Hàn
- 동그라미
- Trung
- 圆形
-
hình vuông
- Nhật
- しかく 四角
- Anh
- square
- Hàn
- 네모
- Trung
- 正方形
-
hình tam giác
- Nhật
- さんかく 三角
- Anh
- triangle
- Hàn
- 세모
- Trung
- 三角形
-
hình chữ nhật
- Nhật
- ながしかく 長四角
- Anh
- rectangle
- Hàn
- 직사각형
- Trung
- 长方形
-
hình ngôi sao
- Nhật
- ほし
- Anh
- star
- Hàn
- 별 모양
- Trung
- 五角星
-
hình trái tim
- Nhật
- ハート
- Anh
- heart
- Hàn
- 하트
- Trung
- 心形
-
hình trăng khuyết
- Nhật
- みかづき 三日月
- Anh
- crescent
- Hàn
- 초승달 모양
- Trung
- 月牙形
-
hình bầu dục
- Nhật
- だえん
- Anh
- oval
- Hàn
- 타원
- Trung
- 椭圆形
-
hình thoi
- Nhật
- ひしがた
- Anh
- diamond
- Hàn
- 마름모
- Trung
- 菱形
-
hình bán nguyệt
- Nhật
- はんえん 半円
- Anh
- semicircle
- Hàn
- 반원
- Trung
- 半圆形
-
hình ngũ giác
- Nhật
- ごかっけい 五角形
- Anh
- pentagon
- Hàn
- 오각형
- Trung
- 五边形
-
hình lục giác
- Nhật
- ろっかっけい 六角形
- Anh
- hexagon
- Hàn
- 육각형
- Trung
- 六边形
-
hình mũi tên
- Nhật
- やじるし 矢印
- Anh
- arrow
- Hàn
- 화살표
- Trung
- 箭头
-
hình xoắn ốc
- Nhật
- うずまき 渦巻き
- Anh
- spiral
- Hàn
- 소용돌이 모양
- Trung
- 螺旋形
-
màu đỏ
- Nhật
- あか 赤
- Anh
- red
- Hàn
- 빨간색
- Trung
- 红色
-
màu cam
- Nhật
- オレンジいろ オレンジ色
- Anh
- orange
- Hàn
- 주황색
- Trung
- 橙色
-
màu vàng
- Nhật
- きいろ 黄色
- Anh
- yellow
- Hàn
- 노란색
- Trung
- 黄色
-
màu xanh lá cây
- Nhật
- みどり 緑
- Anh
- green
- Hàn
- 초록색
- Trung
- 绿色
-
màu xanh dương
- Nhật
- あお 青
- Anh
- blue
- Hàn
- 파란색
- Trung
- 蓝色
-
màu xanh da trời
- Nhật
- みずいろ 水色
- Anh
- sky blue
- Hàn
- 하늘색
- Trung
- 天蓝色
-
màu tím
- Nhật
- むらさき 紫
- Anh
- purple
- Hàn
- 보라색
- Trung
- 紫色
-
màu hồng
- Nhật
- ピンク
- Anh
- pink
- Hàn
- 분홍색
- Trung
- 粉红色
-
màu nâu
- Nhật
- ちゃいろ 茶色
- Anh
- brown
- Hàn
- 갈색
- Trung
- 棕色
-
màu đen
- Nhật
- くろ 黒
- Anh
- black
- Hàn
- 검은색
- Trung
- 黑色
-
màu trắng
- Nhật
- しろ 白
- Anh
- white
- Hàn
- 흰색
- Trung
- 白色
-
màu xám
- Nhật
- はいいろ 灰色
- Anh
- gray
- Hàn
- 회색
- Trung
- 灰色
-
màu vàng kim
- Nhật
- きんいろ 金色
- Anh
- gold
- Hàn
- 금색
- Trung
- 金色
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.