Khu vui chơi: 30 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cầu trượt
- Nhật
- すべりだい 滑り台
- Anh
- slide
- Hàn
- 미끄럼틀
- Trung
- 滑梯
-
xích đu
- Nhật
- ブランコ
- Anh
- swing
- Hàn
- 그네
- Trung
- 秋千
-
bập bênh
- Nhật
- シーソー
- Anh
- seesaw
- Hàn
- 시소
- Trung
- 跷跷板
-
bể cát
- Nhật
- すなば 砂場
- Anh
- sandbox
- Hàn
- 모래 놀이터
- Trung
- 沙坑
-
cái xẻng
- Nhật
- スコップ
- Anh
- shovel
- Hàn
- 삽
- Trung
- 铲子
-
khung leo trèo
- Nhật
- ジャングルジム
- Anh
- jungle gym
- Hàn
- 정글짐
- Trung
- 攀爬架
-
thang dây
- Nhật
- なわばしご 縄ばしご
- Anh
- rope ladder
- Hàn
- 줄사다리
- Trung
- 绳梯
-
xà đơn
- Nhật
- てつぼう 鉄棒
- Anh
- horizontal bar
- Hàn
- 철봉
- Trung
- 单杠
-
thú nhún
- Nhật
- スプリングゆうぐ スプリング遊具
- Anh
- spring rider
- Hàn
- 스프링 목마
- Trung
- 弹簧摇马
-
xích đu lốp xe
- Nhật
- タイヤブランコ
- Anh
- tire swing
- Hàn
- 타이어 그네
- Trung
- 轮胎秋千
-
vòng quay ngựa gỗ
- Nhật
- メリーゴーランド
- Anh
- carousel
- Hàn
- 회전목마
- Trung
- 旋转木马
-
vòng đu quay
- Nhật
- かんらんしゃ 観覧車
- Anh
- ferris wheel
- Hàn
- 대관람차
- Trung
- 摩天轮
-
tách trà xoay
- Nhật
- コーヒーカップ
- Anh
- teacup ride
- Hàn
- 회전컵
- Trung
- 转转杯
-
xe điện đụng
- Nhật
- バンパーカー
- Anh
- bumper car
- Hàn
- 범퍼카
- Trung
- 碰碰车
-
thuyền hải tặc
- Nhật
- バイキング
- Anh
- pirate ship ride
- Hàn
- 바이킹
- Trung
- 海盗船
-
bạt nhún
- Nhật
- トランポリン
- Anh
- trampoline
- Hàn
- 트램펄린
- Trung
- 蹦床
-
nhà hơi
- Nhật
- ふわふわ
- Anh
- bounce house
- Hàn
- 에어바운스
- Trung
- 充气城堡
-
nhà bóng
- Nhật
- ボールプール
- Anh
- ball pit
- Hàn
- 볼풀
- Trung
- 海洋球池
-
cầu thăng bằng
- Nhật
- へいきんだい 平均台
- Anh
- balance beam
- Hàn
- 평균대
- Trung
- 平衡木
-
bể bơi bơm hơi
- Nhật
- ビニールプール
- Anh
- kiddie pool
- Hàn
- 어린이 풀장
- Trung
- 充气泳池
-
ghế đá
- Nhật
- ベンチ
- Anh
- bench
- Hàn
- 벤치
- Trung
- 长椅
-
đài phun nước
- Nhật
- ふんすい 噴水
- Anh
- fountain
- Hàn
- 분수
- Trung
- 喷泉
-
vòi nước uống
- Nhật
- みずのみば 水飲み場
- Anh
- water fountain
- Hàn
- 음수대
- Trung
- 饮水台
-
cột đèn
- Nhật
- がいとう 街灯
- Anh
- streetlight
- Hàn
- 가로등
- Trung
- 路灯
-
tấm thảm dã ngoại
- Nhật
- レジャーシート
- Anh
- picnic blanket
- Hàn
- 돗자리
- Trung
- 野餐垫
-
giỏ dã ngoại
- Nhật
- バスケット
- Anh
- picnic basket
- Hàn
- 피크닉 바구니
- Trung
- 野餐篮
-
lâu đài cát
- Nhật
- すなのおしろ 砂のお城
- Anh
- sandcastle
- Hàn
- 모래성
- Trung
- 沙堡
-
máy gắp thú
- Nhật
- クレーンゲーム
- Anh
- claw machine
- Hàn
- 인형 뽑기
- Trung
- 娃娃机
-
cái lều
- Nhật
- テント
- Anh
- tent
- Hàn
- 텐트
- Trung
- 帐篷
-
pháo hoa
- Nhật
- はなび 花火
- Anh
- fireworks
- Hàn
- 불꽃놀이
- Trung
- 烟花
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.