Các loài chim: 30 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
con chim
- Nhật
- とり 鳥
- Anh
- bird
- Hàn
- 새
- Trung
- 小鸟
-
con gà mái
- Nhật
- にわとり 鶏
- Anh
- chicken
- Hàn
- 닭
- Trung
- 母鸡
-
con gà trống
- Nhật
- おんどり
- Anh
- rooster
- Hàn
- 수탉
- Trung
- 公鸡
-
gà con
- Nhật
- ひよこ
- Anh
- chick
- Hàn
- 병아리
- Trung
- 小鸡
-
con vịt
- Nhật
- あひる
- Anh
- duck
- Hàn
- 오리
- Trung
- 鸭子
-
vịt con
- Nhật
- あひるのこ
- Anh
- duckling
- Hàn
- 아기 오리
- Trung
- 小鸭子
-
con ngỗng
- Nhật
- がちょう
- Anh
- goose
- Hàn
- 거위
- Trung
- 鹅
-
chim bồ câu
- Nhật
- はと
- Anh
- pigeon
- Hàn
- 비둘기
- Trung
- 鸽子
-
chim sẻ
- Nhật
- すずめ
- Anh
- sparrow
- Hàn
- 참새
- Trung
- 麻雀
-
con cú mèo
- Nhật
- ふくろう
- Anh
- owl
- Hàn
- 부엉이
- Trung
- 猫头鹰
-
con vẹt
- Nhật
- インコ
- Anh
- parrot
- Hàn
- 앵무새
- Trung
- 鹦鹉
-
chim cánh cụt
- Nhật
- ペンギン
- Anh
- penguin
- Hàn
- 펭귄
- Trung
- 企鹅
-
con công
- Nhật
- くじゃく
- Anh
- peacock
- Hàn
- 공작새
- Trung
- 孔雀
-
con quạ
- Nhật
- からす
- Anh
- crow
- Hàn
- 까마귀
- Trung
- 乌鸦
-
con thiên nga
- Nhật
- はくちょう 白鳥
- Anh
- swan
- Hàn
- 백조
- Trung
- 天鹅
-
chim đại bàng
- Nhật
- わし
- Anh
- eagle
- Hàn
- 독수리
- Trung
- 老鹰
-
con đà điểu
- Nhật
- だちょう
- Anh
- ostrich
- Hàn
- 타조
- Trung
- 鸵鸟
-
chim hồng hạc
- Nhật
- フラミンゴ
- Anh
- flamingo
- Hàn
- 플라밍고
- Trung
- 火烈鸟
-
chim én
- Nhật
- つばめ
- Anh
- swallow
- Hàn
- 제비
- Trung
- 燕子
-
chim gõ kiến
- Nhật
- きつつき
- Anh
- woodpecker
- Hàn
- 딱따구리
- Trung
- 啄木鸟
-
con hạc
- Nhật
- つる 鶴
- Anh
- crane
- Hàn
- 두루미
- Trung
- 丹顶鹤
-
con cò
- Nhật
- しらさぎ
- Anh
- egret
- Hàn
- 백로
- Trung
- 白鹭
-
chim hải âu
- Nhật
- かもめ
- Anh
- seagull
- Hàn
- 갈매기
- Trung
- 海鸥
-
chim bồ nông
- Nhật
- ペリカン
- Anh
- pelican
- Hàn
- 펠리컨
- Trung
- 鹈鹕
-
con gà tây
- Nhật
- しちめんちょう 七面鳥
- Anh
- turkey
- Hàn
- 칠면조
- Trung
- 火鸡
-
chim ruồi
- Nhật
- はちどり
- Anh
- hummingbird
- Hàn
- 벌새
- Trung
- 蜂鸟
-
chim bói cá
- Nhật
- かわせみ
- Anh
- kingfisher
- Hàn
- 물총새
- Trung
- 翠鸟
-
chim hoàng yến
- Nhật
- カナリア
- Anh
- canary
- Hàn
- 카나리아
- Trung
- 金丝雀
-
chim ác là
- Nhật
- かささぎ
- Anh
- magpie
- Hàn
- 까치
- Trung
- 喜鹊
-
con uyên ương
- Nhật
- おしどり
- Anh
- mandarin duck
- Hàn
- 원앙
- Trung
- 鸳鸯
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.