Quần áo: 47 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
áo phông
- Nhật
- ティーシャツ
- Anh
- T-shirt
- Hàn
- 티셔츠
- Trung
- 短袖
-
quần dài
- Nhật
- ズボン
- Anh
- pants
- Hàn
- 바지
- Trung
- 裤子
-
cái váy
- Nhật
- ワンピース
- Anh
- dress
- Hàn
- 원피스
- Trung
- 连衣裙
-
đôi giày
- Nhật
- くつ 靴
- Anh
- shoes
- Hàn
- 신발
- Trung
- 鞋子
-
đôi tất
- Nhật
- くつした 靴下
- Anh
- socks
- Hàn
- 양말
- Trung
- 袜子
-
cái mũ
- Nhật
- ぼうし 帽子
- Anh
- hat
- Hàn
- 모자
- Trung
- 帽子
-
quần đùi
- Nhật
- はんズボン 半ズボン
- Anh
- shorts
- Hàn
- 반바지
- Trung
- 短裤
-
chân váy
- Nhật
- スカート
- Anh
- skirt
- Hàn
- 치마
- Trung
- 裙子
-
áo khoác
- Nhật
- うわぎ 上着
- Anh
- jacket
- Hàn
- 점퍼
- Trung
- 外套
-
bộ đồ ngủ
- Nhật
- パジャマ
- Anh
- pajamas
- Hàn
- 잠옷
- Trung
- 睡衣
-
cái ô
- Nhật
- かさ 傘
- Anh
- umbrella
- Hàn
- 우산
- Trung
- 雨伞
-
áo mưa
- Nhật
- レインコート
- Anh
- raincoat
- Hàn
- 비옷
- Trung
- 雨衣
-
đôi ủng
- Nhật
- ながぐつ 長靴
- Anh
- rain boots
- Hàn
- 장화
- Trung
- 雨靴
-
đôi bốt
- Nhật
- ブーツ
- Anh
- boots
- Hàn
- 부츠
- Trung
- 靴子
-
đôi dép quai hậu
- Nhật
- サンダル
- Anh
- sandals
- Hàn
- 샌들
- Trung
- 凉鞋
-
đôi dép lê
- Nhật
- スリッパ
- Anh
- slippers
- Hàn
- 슬리퍼
- Trung
- 拖鞋
-
cái bỉm
- Nhật
- おむつ
- Anh
- diaper
- Hàn
- 기저귀
- Trung
- 纸尿裤
-
áo len
- Nhật
- セーター
- Anh
- sweater
- Hàn
- 스웨터
- Trung
- 毛衣
-
khăn quàng cổ
- Nhật
- マフラー
- Anh
- scarf
- Hàn
- 목도리
- Trung
- 围巾
-
đôi găng tay
- Nhật
- てぶくろ 手袋
- Anh
- gloves
- Hàn
- 장갑
- Trung
- 手套
-
mũ lưỡi trai
- Nhật
- キャップ
- Anh
- cap
- Hàn
- 야구 모자
- Trung
- 鸭舌帽
-
cái kính
- Nhật
- めがね 眼鏡
- Anh
- glasses
- Hàn
- 안경
- Trung
- 眼镜
-
kính râm
- Nhật
- サングラス
- Anh
- sunglasses
- Hàn
- 선글라스
- Trung
- 墨镜
-
khẩu trang
- Nhật
- マスク
- Anh
- face mask
- Hàn
- 마스크
- Trung
- 口罩
-
đồ bơi
- Nhật
- みずぎ 水着
- Anh
- swimsuit
- Hàn
- 수영복
- Trung
- 泳衣
-
đôi giày thể thao
- Nhật
- うんどうぐつ 運動靴
- Anh
- sneakers
- Hàn
- 운동화
- Trung
- 运动鞋
-
đôi dép tông
- Nhật
- ビーチサンダル
- Anh
- flip-flops
- Hàn
- 쪼리
- Trung
- 人字拖
-
áo sơ mi
- Nhật
- シャツ
- Anh
- shirt
- Hàn
- 셔츠
- Trung
- 衬衫
-
quần bò
- Nhật
- ジーンズ
- Anh
- jeans
- Hàn
- 청바지
- Trung
- 牛仔裤
-
quần yếm
- Nhật
- オーバーオール
- Anh
- overalls
- Hàn
- 멜빵바지
- Trung
- 背带裤
-
mũ len
- Nhật
- ニットぼう ニット帽
- Anh
- beanie
- Hàn
- 털모자
- Trung
- 毛线帽
-
cái yếm
- Nhật
- よだれかけ
- Anh
- bib
- Hàn
- 턱받이
- Trung
- 围嘴
-
khăn tay
- Nhật
- ハンカチ
- Anh
- handkerchief
- Hàn
- 손수건
- Trung
- 手帕
-
nơ cài tóc
- Nhật
- リボン
- Anh
- hair bow
- Hàn
- 리본
- Trung
- 蝴蝶结
-
cái kẹp tóc
- Nhật
- ヘアピン
- Anh
- hair clip
- Hàn
- 머리핀
- Trung
- 发夹
-
dây buộc tóc
- Nhật
- ヘアゴム
- Anh
- hair tie
- Hàn
- 머리끈
- Trung
- 发圈
-
cái bờm
- Nhật
- カチューシャ
- Anh
- headband
- Hàn
- 머리띠
- Trung
- 发箍
-
chiếc vòng cổ
- Nhật
- ネックレス
- Anh
- necklace
- Hàn
- 목걸이
- Trung
- 项链
-
chiếc vòng tay
- Nhật
- ブレスレット
- Anh
- bracelet
- Hàn
- 팔찌
- Trung
- 手链
-
đồng hồ đeo tay
- Nhật
- うでどけい 腕時計
- Anh
- watch
- Hàn
- 손목시계
- Trung
- 手表
-
cúc áo
- Nhật
- ボタン
- Anh
- button
- Hàn
- 단추
- Trung
- 扣子
-
thắt lưng
- Nhật
- ベルト
- Anh
- belt
- Hàn
- 벨트
- Trung
- 腰带
-
cà vạt
- Nhật
- ネクタイ
- Anh
- tie
- Hàn
- 넥타이
- Trung
- 领带
-
mũ bảo hiểm
- Nhật
- ヘルメット
- Anh
- helmet
- Hàn
- 헬멧
- Trung
- 头盔
-
áo dài
- Nhật
- アオザイ
- Anh
- ao dai
- Hàn
- 아오자이
- Trung
- 奥黛
-
áo kimono
- Nhật
- きもの 着物
- Anh
- kimono
- Hàn
- 기모노
- Trung
- 和服
-
nón lá
- Nhật
- すげがさ
- Anh
- conical hat
- Hàn
- 삿갓
- Trung
- 斗笠
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.