Đồ dùng học tập: 40 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
bút chì
- Nhật
- えんぴつ 鉛筆
- Anh
- pencil
- Hàn
- 연필
- Trung
- 铅笔
-
cục tẩy
- Nhật
- けしゴム 消しゴム
- Anh
- eraser
- Hàn
- 지우개
- Trung
- 橡皮
-
cái thước kẻ
- Nhật
- じょうぎ 定規
- Anh
- ruler
- Hàn
- 자
- Trung
- 尺子
-
cặp sách
- Nhật
- リュック
- Anh
- backpack
- Hàn
- 책가방
- Trung
- 书包
-
quyển sách
- Nhật
- ほん 本
- Anh
- book
- Hàn
- 책
- Trung
- 书
-
sách tranh
- Nhật
- えほん 絵本
- Anh
- picture book
- Hàn
- 그림책
- Trung
- 绘本
-
quyển vở
- Nhật
- ノート
- Anh
- notebook
- Hàn
- 공책
- Trung
- 本子
-
bút sáp màu
- Nhật
- クレヨン
- Anh
- crayons
- Hàn
- 크레용
- Trung
- 蜡笔
-
bút chì màu
- Nhật
- いろえんぴつ 色鉛筆
- Anh
- colored pencils
- Hàn
- 색연필
- Trung
- 彩色铅笔
-
cái kéo
- Nhật
- はさみ
- Anh
- scissors
- Hàn
- 가위
- Trung
- 剪刀
-
hồ dán
- Nhật
- のり
- Anh
- glue
- Hàn
- 물풀
- Trung
- 胶水
-
bàn học
- Nhật
- つくえ 机
- Anh
- desk
- Hàn
- 책상
- Trung
- 书桌
-
hộp bút
- Nhật
- ふでばこ 筆箱
- Anh
- pencil case
- Hàn
- 필통
- Trung
- 铅笔盒
-
cái bảng
- Nhật
- こくばん 黒板
- Anh
- chalkboard
- Hàn
- 칠판
- Trung
- 黑板
-
viên phấn
- Nhật
- チョーク
- Anh
- chalk
- Hàn
- 분필
- Trung
- 粉笔
-
cái lau bảng
- Nhật
- こくばんけし 黒板消し
- Anh
- board eraser
- Hàn
- 칠판지우개
- Trung
- 黑板擦
-
bút dạ màu
- Nhật
- マーカー
- Anh
- markers
- Hàn
- 사인펜
- Trung
- 水彩笔
-
cọ vẽ
- Nhật
- ふで 筆
- Anh
- paintbrush
- Hàn
- 붓
- Trung
- 画笔
-
màu nước
- Nhật
- えのぐ 絵の具
- Anh
- paints
- Hàn
- 물감
- Trung
- 颜料
-
bảng pha màu
- Nhật
- パレット
- Anh
- palette
- Hàn
- 팔레트
- Trung
- 调色盘
-
vở vẽ
- Nhật
- スケッチブック
- Anh
- sketchbook
- Hàn
- 스케치북
- Trung
- 图画本
-
giấy màu
- Nhật
- いろがみ
- Anh
- colored paper
- Hàn
- 색종이
- Trung
- 彩纸
-
tờ giấy
- Nhật
- かみ 紙
- Anh
- paper
- Hàn
- 종이
- Trung
- 纸
-
bút bi
- Nhật
- ボールペン
- Anh
- pen
- Hàn
- 볼펜
- Trung
- 圆珠笔
-
cái gọt bút chì
- Nhật
- えんぴつけずり 鉛筆削り
- Anh
- pencil sharpener
- Hàn
- 연필깎이
- Trung
- 卷笔刀
-
bình nước
- Nhật
- すいとう 水筒
- Anh
- water bottle
- Hàn
- 물통
- Trung
- 水杯
-
cuộn băng dính
- Nhật
- セロハンテープ
- Anh
- tape
- Hàn
- 테이프
- Trung
- 胶带
-
hình dán
- Nhật
- シール
- Anh
- stickers
- Hàn
- 스티커
- Trung
- 贴纸
-
quả địa cầu
- Nhật
- ちきゅうぎ 地球儀
- Anh
- globe
- Hàn
- 지구본
- Trung
- 地球仪
-
tấm bản đồ
- Nhật
- ちず 地図
- Anh
- map
- Hàn
- 지도
- Trung
- 地图
-
ống cắm bút
- Nhật
- ペンたて ペン立て
- Anh
- pencil holder
- Hàn
- 연필꽂이
- Trung
- 笔筒
-
cái dập ghim
- Nhật
- ホッチキス
- Anh
- stapler
- Hàn
- 스테이플러
- Trung
- 订书机
-
cái kẹp giấy
- Nhật
- クリップ
- Anh
- paper clip
- Hàn
- 클립
- Trung
- 回形针
-
giá vẽ
- Nhật
- イーゼル
- Anh
- easel
- Hàn
- 이젤
- Trung
- 画架
-
kính lúp
- Nhật
- むしめがね 虫眼鏡
- Anh
- magnifying glass
- Hàn
- 돋보기
- Trung
- 放大镜
-
nam châm
- Nhật
- じしゃく 磁石
- Anh
- magnet
- Hàn
- 자석
- Trung
- 磁铁
-
đồng hồ cát
- Nhật
- すなどけい 砂時計
- Anh
- hourglass
- Hàn
- 모래시계
- Trung
- 沙漏
-
bàn tính
- Nhật
- そろばん
- Anh
- abacus
- Hàn
- 주판
- Trung
- 算盘
-
thước ê ke
- Nhật
- さんかくじょうぎ 三角定規
- Anh
- triangle ruler
- Hàn
- 삼각자
- Trung
- 三角尺
-
kính hiển vi
- Nhật
- けんびきょう 顕微鏡
- Anh
- microscope
- Hàn
- 현미경
- Trung
- 显微镜
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.