Phương tiện giao thông: 51 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
xe ô tô
- Nhật
- くるま 車
- Anh
- car
- Hàn
- 자동차
- Trung
- 汽车
-
xe buýt
- Nhật
- バス
- Anh
- bus
- Hàn
- 버스
- Trung
- 公交车
-
xe đạp
- Nhật
- じてんしゃ 自転車
- Anh
- bike
- Hàn
- 자전거
- Trung
- 自行车
-
xe đạp ba bánh
- Nhật
- さんりんしゃ 三輪車
- Anh
- tricycle
- Hàn
- 세발자전거
- Trung
- 三轮车
-
xe scooter
- Nhật
- キックボード
- Anh
- scooter
- Hàn
- 킥보드
- Trung
- 滑板车
-
tàu hoả
- Nhật
- でんしゃ 電車
- Anh
- train
- Hàn
- 기차
- Trung
- 火车
-
máy bay
- Nhật
- ひこうき 飛行機
- Anh
- airplane
- Hàn
- 비행기
- Trung
- 飞机
-
xe máy
- Nhật
- バイク
- Anh
- motorcycle
- Hàn
- 오토바이
- Trung
- 摩托车
-
xe cứu hoả
- Nhật
- しょうぼうしゃ 消防車
- Anh
- fire truck
- Hàn
- 소방차
- Trung
- 消防车
-
xe cứu thương
- Nhật
- きゅうきゅうしゃ 救急車
- Anh
- ambulance
- Hàn
- 구급차
- Trung
- 救护车
-
xe cảnh sát
- Nhật
- パトカー
- Anh
- police car
- Hàn
- 경찰차
- Trung
- 警车
-
xe tải
- Nhật
- トラック
- Anh
- truck
- Hàn
- 트럭
- Trung
- 卡车
-
xe taxi
- Nhật
- タクシー
- Anh
- taxi
- Hàn
- 택시
- Trung
- 出租车
-
tàu thuỷ
- Nhật
- ふね 船
- Anh
- ship
- Hàn
- 배
- Trung
- 轮船
-
chiếc thuyền
- Nhật
- ボート
- Anh
- boat
- Hàn
- 보트
- Trung
- 小船
-
máy xúc
- Nhật
- ショベルカー
- Anh
- excavator
- Hàn
- 포클레인
- Trung
- 挖掘机
-
máy bay trực thăng
- Nhật
- ヘリコプター
- Anh
- helicopter
- Hàn
- 헬리콥터
- Trung
- 直升机
-
tên lửa
- Nhật
- ロケット
- Anh
- rocket
- Hàn
- 로켓
- Trung
- 火箭
-
tàu cao tốc
- Nhật
- しんかんせん 新幹線
- Anh
- bullet train
- Hàn
- 고속 열차
- Trung
- 高铁
-
tàu điện ngầm
- Nhật
- ちかてつ 地下鉄
- Anh
- subway
- Hàn
- 지하철
- Trung
- 地铁
-
tàu một ray
- Nhật
- モノレール
- Anh
- monorail
- Hàn
- 모노레일
- Trung
- 单轨列车
-
tàu hơi nước
- Nhật
- きかんしゃ 機関車
- Anh
- steam train
- Hàn
- 증기 기관차
- Trung
- 蒸汽火车
-
tàu hoả chở hàng
- Nhật
- かもつれっしゃ 貨物列車
- Anh
- freight train
- Hàn
- 화물 열차
- Trung
- 货运列车
-
xe buýt trường học
- Nhật
- スクールバス
- Anh
- school bus
- Hàn
- 스쿨버스
- Trung
- 校车
-
xe buýt hai tầng
- Nhật
- にかいだてバス 二階建てバス
- Anh
- double-decker
- Hàn
- 이층 버스
- Trung
- 双层巴士
-
máy cày
- Nhật
- トラクター
- Anh
- tractor
- Hàn
- 트랙터
- Trung
- 拖拉机
-
xe ủi
- Nhật
- ブルドーザー
- Anh
- bulldozer
- Hàn
- 불도저
- Trung
- 推土机
-
xe cần cẩu
- Nhật
- クレーンしゃ クレーン車
- Anh
- crane truck
- Hàn
- 크레인
- Trung
- 吊车
-
xe trộn bê tông
- Nhật
- ミキサーしゃ ミキサー車
- Anh
- cement mixer
- Hàn
- 레미콘
- Trung
- 搅拌车
-
xe ben
- Nhật
- ダンプカー
- Anh
- dump truck
- Hàn
- 덤프트럭
- Trung
- 翻斗车
-
xe cứu hộ
- Nhật
- レッカーしゃ レッカー車
- Anh
- tow truck
- Hàn
- 견인차
- Trung
- 拖车
-
xe chở rác
- Nhật
- せいそうしゃ 清掃車
- Anh
- garbage truck
- Hàn
- 청소차
- Trung
- 垃圾车
-
xe lu
- Nhật
- ロードローラー
- Anh
- steamroller
- Hàn
- 로드롤러
- Trung
- 压路机
-
xe nâng
- Nhật
- フォークリフト
- Anh
- forklift
- Hàn
- 지게차
- Trung
- 叉车
-
xe bồn
- Nhật
- タンクローリー
- Anh
- tanker truck
- Hàn
- 탱크로리
- Trung
- 油罐车
-
xe đua
- Nhật
- レーシングカー
- Anh
- race car
- Hàn
- 경주용 자동차
- Trung
- 赛车
-
khinh khí cầu
- Nhật
- ききゅう 気球
- Anh
- hot air balloon
- Hàn
- 열기구
- Trung
- 热气球
-
thuyền buồm
- Nhật
- ヨット
- Anh
- sailboat
- Hàn
- 돛단배
- Trung
- 帆船
-
ca nô
- Nhật
- モーターボート
- Anh
- motorboat
- Hàn
- 모터보트
- Trung
- 快艇
-
thuyền đánh cá
- Nhật
- ぎょせん 漁船
- Anh
- fishing boat
- Hàn
- 고깃배
- Trung
- 渔船
-
tàu chở hàng
- Nhật
- かもつせん 貨物船
- Anh
- cargo ship
- Hàn
- 화물선
- Trung
- 货轮
-
tàu ngầm
- Nhật
- せんすいかん 潜水艦
- Anh
- submarine
- Hàn
- 잠수함
- Trung
- 潜水艇
-
chiếc bè
- Nhật
- いかだ
- Anh
- raft
- Hàn
- 뗏목
- Trung
- 木筏
-
thuyền thiên nga
- Nhật
- スワンボート
- Anh
- swan boat
- Hàn
- 오리배
- Trung
- 天鹅船
-
cáp treo
- Nhật
- ロープウェイ
- Anh
- cable car
- Hàn
- 케이블카
- Trung
- 缆车
-
xe xích lô
- Nhật
- シクロ
- Anh
- pedicab
- Hàn
- 시클로
- Trung
- 人力三轮
-
xe ngựa
- Nhật
- ばしゃ 馬車
- Anh
- horse carriage
- Hàn
- 마차
- Trung
- 马车
-
xe đẩy em bé
- Nhật
- ベビーカー
- Anh
- stroller
- Hàn
- 유모차
- Trung
- 婴儿车
-
xe lăn
- Nhật
- くるまいす 車椅子
- Anh
- wheelchair
- Hàn
- 휠체어
- Trung
- 轮椅
-
xe trượt tuyết
- Nhật
- そり
- Anh
- sled
- Hàn
- 썰매
- Trung
- 雪橇
-
tàu con thoi
- Nhật
- スペースシャトル
- Anh
- space shuttle
- Hàn
- 우주 왕복선
- Trung
- 航天飞机
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.