Các loài hoa: 29 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
bông hoa
- Nhật
- はな 花
- Anh
- flower
- Hàn
- 꽃
- Trung
- 花
-
hoa hồng
- Nhật
- ばら
- Anh
- rose
- Hàn
- 장미
- Trung
- 玫瑰
-
hoa hướng dương
- Nhật
- ひまわり
- Anh
- sunflower
- Hàn
- 해바라기
- Trung
- 向日葵
-
hoa tulip
- Nhật
- チューリップ
- Anh
- tulip
- Hàn
- 튤립
- Trung
- 郁金香
-
hoa anh đào
- Nhật
- さくら 桜
- Anh
- cherry blossom
- Hàn
- 벚꽃
- Trung
- 樱花
-
hoa sen
- Nhật
- はす
- Anh
- lotus
- Hàn
- 연꽃
- Trung
- 荷花
-
hoa bồ công anh
- Nhật
- たんぽぽ
- Anh
- dandelion
- Hàn
- 민들레
- Trung
- 蒲公英
-
hoa cúc
- Nhật
- きく 菊
- Anh
- chrysanthemum
- Hàn
- 국화
- Trung
- 菊花
-
hoa cúc hoạ mi
- Nhật
- デイジー
- Anh
- daisy
- Hàn
- 데이지
- Trung
- 雏菊
-
hoa bìm bìm
- Nhật
- あさがお 朝顔
- Anh
- morning glory
- Hàn
- 나팔꽃
- Trung
- 牵牛花
-
hoa loa kèn
- Nhật
- ゆり 百合
- Anh
- lily
- Hàn
- 백합
- Trung
- 百合
-
hoa lan
- Nhật
- らん
- Anh
- orchid
- Hàn
- 난초
- Trung
- 兰花
-
hoa đào
- Nhật
- もものはな 桃の花
- Anh
- peach blossom
- Hàn
- 복숭아꽃
- Trung
- 桃花
-
hoa cẩm tú cầu
- Nhật
- あじさい 紫陽花
- Anh
- hydrangea
- Hàn
- 수국
- Trung
- 绣球花
-
hoa cẩm chướng
- Nhật
- カーネーション
- Anh
- carnation
- Hàn
- 카네이션
- Trung
- 康乃馨
-
bó hoa
- Nhật
- はなたば 花束
- Anh
- bouquet
- Hàn
- 꽃다발
- Trung
- 花束
-
nụ hoa
- Nhật
- つぼみ
- Anh
- flower bud
- Hàn
- 꽃봉오리
- Trung
- 花苞
-
hoa súng
- Nhật
- すいれん
- Anh
- water lily
- Hàn
- 수련
- Trung
- 睡莲
-
hoa cánh bướm
- Nhật
- コスモス
- Anh
- cosmos
- Hàn
- 코스모스
- Trung
- 波斯菊
-
hoa dâm bụt
- Nhật
- ハイビスカス
- Anh
- hibiscus
- Hàn
- 히비스커스
- Trung
- 扶桑花
-
hoa mơ
- Nhật
- うめのはな 梅の花
- Anh
- plum blossom
- Hàn
- 매화
- Trung
- 梅花
-
hoa trà
- Nhật
- つばき
- Anh
- camellia
- Hàn
- 동백꽃
- Trung
- 山茶花
-
hoa oải hương
- Nhật
- ラベンダー
- Anh
- lavender
- Hàn
- 라벤더
- Trung
- 薰衣草
-
hoa păng xê
- Nhật
- パンジー
- Anh
- pansy
- Hàn
- 팬지
- Trung
- 三色堇
-
hoa vạn thọ
- Nhật
- マリーゴールド
- Anh
- marigold
- Hàn
- 메리골드
- Trung
- 万寿菊
-
hoa đồng tiền
- Nhật
- ガーベラ
- Anh
- gerbera daisy
- Hàn
- 거베라
- Trung
- 非洲菊
-
hoa nhài
- Nhật
- ジャスミン
- Anh
- jasmine
- Hàn
- 재스민
- Trung
- 茉莉花
-
hoa giấy
- Nhật
- ブーゲンビリア
- Anh
- bougainvillea
- Hàn
- 부겐빌레아
- Trung
- 三角梅
-
hoa phượng
- Nhật
- ほうおうぼく
- Anh
- flame tree
- Hàn
- 봉황목
- Trung
- 凤凰花
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.