Gia đình, nghề nghiệp: 45 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
mẹ
- Nhật
- おかあさん お母さん
- Anh
- mom
- Hàn
- 엄마
- Trung
- 妈妈
-
bố
- Nhật
- おとうさん お父さん
- Anh
- dad
- Hàn
- 아빠
- Trung
- 爸爸
-
em bé
- Nhật
- あかちゃん 赤ちゃん
- Anh
- baby
- Hàn
- 아기
- Trung
- 宝宝
-
bà
- Nhật
- おばあちゃん
- Anh
- grandma
- Hàn
- 할머니
- Trung
- 奶奶
-
ông
- Nhật
- おじいちゃん
- Anh
- grandpa
- Hàn
- 할아버지
- Trung
- 爷爷
-
anh trai
- Nhật
- おにいちゃん お兄ちゃん
- Anh
- big brother
- Hàn
- 오빠
- Trung
- 哥哥
-
chị gái
- Nhật
- おねえちゃん お姉ちゃん
- Anh
- big sister
- Hàn
- 언니
- Trung
- 姐姐
-
em trai
- Nhật
- おとうと 弟
- Anh
- little brother
- Hàn
- 남동생
- Trung
- 弟弟
-
em gái
- Nhật
- いもうと 妹
- Anh
- little sister
- Hàn
- 여동생
- Trung
- 妹妹
-
cậu bé
- Nhật
- おとこのこ 男の子
- Anh
- boy
- Hàn
- 남자아이
- Trung
- 男孩
-
cô bé
- Nhật
- おんなのこ 女の子
- Anh
- girl
- Hàn
- 여자아이
- Trung
- 女孩
-
bác sĩ
- Nhật
- おいしゃさん お医者さん
- Anh
- doctor
- Hàn
- 의사
- Trung
- 医生
-
cô giáo
- Nhật
- せんせい 先生
- Anh
- teacher
- Hàn
- 선생님
- Trung
- 老师
-
công an
- Nhật
- おまわりさん
- Anh
- police officer
- Hàn
- 경찰관
- Trung
- 警察
-
lính cứu hoả
- Nhật
- しょうぼうしさん 消防士さん
- Anh
- firefighter
- Hàn
- 소방관
- Trung
- 消防员
-
y tá
- Nhật
- かんごしさん 看護師さん
- Anh
- nurse
- Hàn
- 간호사
- Trung
- 护士
-
đầu bếp
- Nhật
- コックさん
- Anh
- chef
- Hàn
- 요리사
- Trung
- 厨师
-
nông dân
- Nhật
- のうかさん 農家さん
- Anh
- farmer
- Hàn
- 농부
- Trung
- 农民
-
tài xế
- Nhật
- うんてんしゅさん 運転手さん
- Anh
- driver
- Hàn
- 운전기사
- Trung
- 司机
-
nha sĩ
- Nhật
- はいしゃさん 歯医者さん
- Anh
- dentist
- Hàn
- 치과 의사
- Trung
- 牙医
-
phi công
- Nhật
- パイロット
- Anh
- pilot
- Hàn
- 조종사
- Trung
- 飞行员
-
người đưa thư
- Nhật
- ゆうびんやさん 郵便屋さん
- Anh
- mail carrier
- Hàn
- 집배원
- Trung
- 邮递员
-
thợ làm bánh
- Nhật
- パンやさん パン屋さん
- Anh
- baker
- Hàn
- 제빵사
- Trung
- 面包师
-
thợ xây
- Nhật
- こうじのひと 工事の人
- Anh
- builder
- Hàn
- 건설 노동자
- Trung
- 建筑工人
-
phi hành gia
- Nhật
- うちゅうひこうし 宇宙飛行士
- Anh
- astronaut
- Hàn
- 우주 비행사
- Trung
- 宇航员
-
bác sĩ thú y
- Nhật
- じゅういさん 獣医さん
- Anh
- vet
- Hàn
- 수의사
- Trung
- 兽医
-
người đánh cá
- Nhật
- りょうしさん 漁師さん
- Anh
- fisherman
- Hàn
- 어부
- Trung
- 渔夫
-
ca sĩ
- Nhật
- かしゅさん 歌手さん
- Anh
- singer
- Hàn
- 가수
- Trung
- 歌手
-
vũ công ba lê
- Nhật
- バレリーナ
- Anh
- ballerina
- Hàn
- 발레리나
- Trung
- 芭蕾舞者
-
hoạ sĩ
- Nhật
- えかきさん 絵描きさん
- Anh
- artist
- Hàn
- 화가
- Trung
- 画家
-
thợ cắt tóc
- Nhật
- びようしさん 美容師さん
- Anh
- hairdresser
- Hàn
- 미용사
- Trung
- 理发师
-
nhà khoa học
- Nhật
- かがくしゃ 科学者
- Anh
- scientist
- Hàn
- 과학자
- Trung
- 科学家
-
thợ sửa xe
- Nhật
- せいびしさん 整備士さん
- Anh
- mechanic
- Hàn
- 정비사
- Trung
- 修理工
-
người bán hàng
- Nhật
- てんいんさん 店員さん
- Anh
- shopkeeper
- Hàn
- 가게 주인
- Trung
- 售货员
-
người phục vụ
- Nhật
- ウェイター
- Anh
- waiter
- Hàn
- 웨이터
- Trung
- 服务员
-
người giao hàng
- Nhật
- はいたついんさん 配達員さん
- Anh
- delivery person
- Hàn
- 택배 기사
- Trung
- 快递员
-
công nhân vệ sinh
- Nhật
- せいそういんさん 清掃員さん
- Anh
- street sweeper
- Hàn
- 환경미화원
- Trung
- 清洁工
-
người làm vườn
- Nhật
- うえきやさん 植木屋さん
- Anh
- gardener
- Hàn
- 정원사
- Trung
- 园丁
-
thợ mộc
- Nhật
- だいくさん 大工さん
- Anh
- carpenter
- Hàn
- 목수
- Trung
- 木匠
-
thợ may
- Nhật
- したてやさん 仕立て屋さん
- Anh
- tailor
- Hàn
- 재단사
- Trung
- 裁缝
-
thợ chụp ảnh
- Nhật
- カメラマン
- Anh
- photographer
- Hàn
- 사진사
- Trung
- 摄影师
-
dược sĩ
- Nhật
- やくざいしさん 薬剤師さん
- Anh
- pharmacist
- Hàn
- 약사
- Trung
- 药剂师
-
nhân viên vườn thú
- Nhật
- しいくいんさん 飼育員さん
- Anh
- zookeeper
- Hàn
- 사육사
- Trung
- 饲养员
-
ảo thuật gia
- Nhật
- マジシャン
- Anh
- magician
- Hàn
- 마술사
- Trung
- 魔术师
-
chú hề
- Nhật
- ピエロ
- Anh
- clown
- Hàn
- 광대
- Trung
- 小丑
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.