Cây cối: 35 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cái cây
- Nhật
- き 木
- Anh
- tree
- Hàn
- 나무
- Trung
- 树
-
cỏ
- Nhật
- くさ 草
- Anh
- grass
- Hàn
- 풀
- Trung
- 草
-
chiếc lá
- Nhật
- はっぱ 葉っぱ
- Anh
- leaf
- Hàn
- 나뭇잎
- Trung
- 树叶
-
mầm cây
- Nhật
- ふたば 双葉
- Anh
- sprout
- Hàn
- 새싹
- Trung
- 嫩芽
-
hạt giống
- Nhật
- たね 種
- Anh
- seed
- Hàn
- 씨앗
- Trung
- 种子
-
cây xương rồng
- Nhật
- サボテン
- Anh
- cactus
- Hàn
- 선인장
- Trung
- 仙人掌
-
cây tre
- Nhật
- たけ 竹
- Anh
- bamboo
- Hàn
- 대나무
- Trung
- 竹子
-
cây thông
- Nhật
- まつ 松
- Anh
- pine tree
- Hàn
- 소나무
- Trung
- 松树
-
cây dừa
- Nhật
- ヤシのき ヤシの木
- Anh
- palm tree
- Hàn
- 야자나무
- Trung
- 椰子树
-
cây chuối
- Nhật
- バナナのき バナナの木
- Anh
- banana tree
- Hàn
- 바나나 나무
- Trung
- 香蕉树
-
cây táo
- Nhật
- りんごのき りんごの木
- Anh
- apple tree
- Hàn
- 사과나무
- Trung
- 苹果树
-
quả sồi
- Nhật
- どんぐり
- Anh
- acorn
- Hàn
- 도토리
- Trung
- 橡子
-
quả thông
- Nhật
- まつぼっくり 松ぼっくり
- Anh
- pine cone
- Hàn
- 솔방울
- Trung
- 松果
-
lá phong
- Nhật
- もみじ
- Anh
- maple leaf
- Hàn
- 단풍잎
- Trung
- 枫叶
-
lá khô
- Nhật
- おちば 落ち葉
- Anh
- fallen leaf
- Hàn
- 낙엽
- Trung
- 落叶
-
cành cây
- Nhật
- えだ 枝
- Anh
- branch
- Hàn
- 나뭇가지
- Trung
- 树枝
-
gốc cây
- Nhật
- きりかぶ 切り株
- Anh
- tree stump
- Hàn
- 그루터기
- Trung
- 树桩
-
khúc gỗ
- Nhật
- まるた 丸太
- Anh
- log
- Hàn
- 통나무
- Trung
- 木头
-
chậu cây
- Nhật
- はちうえ 鉢植え
- Anh
- potted plant
- Hàn
- 화분
- Trung
- 盆栽
-
cây lúa
- Nhật
- いね 稲
- Anh
- rice plant
- Hàn
- 벼
- Trung
- 水稻
-
cỏ ba lá
- Nhật
- クローバー
- Anh
- clover
- Hàn
- 클로버
- Trung
- 三叶草
-
lá sen
- Nhật
- はすのは
- Anh
- lotus leaf
- Hàn
- 연잎
- Trung
- 荷叶
-
cây lúa mì
- Nhật
- むぎ 麦
- Anh
- wheat
- Hàn
- 밀
- Trung
- 小麦
-
cây mía
- Nhật
- さとうきび
- Anh
- sugarcane
- Hàn
- 사탕수수
- Trung
- 甘蔗
-
cây liễu
- Nhật
- やなぎ 柳
- Anh
- willow tree
- Hàn
- 버드나무
- Trung
- 柳树
-
cây bonsai
- Nhật
- ぼんさい 盆栽
- Anh
- bonsai
- Hàn
- 분재
- Trung
- 盆景
-
cây quất
- Nhật
- きんかんのき
- Anh
- kumquat tree
- Hàn
- 금귤나무
- Trung
- 金桔树
-
cây nha đam
- Nhật
- アロエ
- Anh
- aloe
- Hàn
- 알로에
- Trung
- 芦荟
-
bụi cây
- Nhật
- しげみ 茂み
- Anh
- bush
- Hàn
- 덤불
- Trung
- 灌木
-
dây leo
- Nhật
- つる 蔓
- Anh
- vine
- Hàn
- 덩굴
- Trung
- 藤蔓
-
rêu
- Nhật
- こけ
- Anh
- moss
- Hàn
- 이끼
- Trung
- 青苔
-
cỏ lau
- Nhật
- すすき
- Anh
- silver grass
- Hàn
- 억새
- Trung
- 芒草
-
lá bạch quả
- Nhật
- いちょうのは
- Anh
- ginkgo leaf
- Hàn
- 은행잎
- Trung
- 银杏叶
-
rơm
- Nhật
- わら
- Anh
- rice straw
- Hàn
- 볏짚
- Trung
- 稻草
-
cây đa
- Nhật
- ガジュマル
- Anh
- banyan tree
- Hàn
- 반얀나무
- Trung
- 榕树
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.