Đồ ăn, đồ uống: 64 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cơm
- Nhật
- ごはん ご飯
- Anh
- rice
- Hàn
- 밥
- Trung
- 米饭
-
bánh mì
- Nhật
- パン
- Anh
- bread
- Hàn
- 빵
- Trung
- 面包
-
quả trứng
- Nhật
- たまご
- Anh
- egg
- Hàn
- 달걀
- Trung
- 鸡蛋
-
sữa
- Nhật
- ぎゅうにゅう 牛乳
- Anh
- milk
- Hàn
- 우유
- Trung
- 牛奶
-
bánh kem
- Nhật
- ケーキ
- Anh
- cake
- Hàn
- 케이크
- Trung
- 蛋糕
-
kem
- Nhật
- アイスクリーム
- Anh
- ice cream
- Hàn
- 아이스크림
- Trung
- 冰淇淋
-
bánh quy
- Nhật
- クッキー
- Anh
- cookie
- Hàn
- 쿠키
- Trung
- 饼干
-
viên kẹo
- Nhật
- あめ 飴
- Anh
- candy
- Hàn
- 사탕
- Trung
- 糖果
-
cơm nắm
- Nhật
- おにぎり
- Anh
- rice ball
- Hàn
- 주먹밥
- Trung
- 饭团
-
cháo
- Nhật
- おかゆ
- Anh
- rice porridge
- Hàn
- 죽
- Trung
- 粥
-
súp
- Nhật
- スープ
- Anh
- soup
- Hàn
- 수프
- Trung
- 汤
-
phở
- Nhật
- フォー
- Anh
- pho
- Hàn
- 쌀국수
- Trung
- 越南粉
-
sushi
- Nhật
- すし 寿司
- Anh
- sushi
- Hàn
- 초밥
- Trung
- 寿司
-
mì ramen
- Nhật
- ラーメン
- Anh
- ramen
- Hàn
- 라멘
- Trung
- 拉面
-
bánh pizza
- Nhật
- ピザ
- Anh
- pizza
- Hàn
- 피자
- Trung
- 披萨
-
nước
- Nhật
- みず 水
- Anh
- water
- Hàn
- 물
- Trung
- 水
-
nước cam
- Nhật
- オレンジジュース
- Anh
- orange juice
- Hàn
- 오렌지 주스
- Trung
- 橙汁
-
sữa chua
- Nhật
- ヨーグルト
- Anh
- yogurt
- Hàn
- 요거트
- Trung
- 酸奶
-
pho mát
- Nhật
- チーズ
- Anh
- cheese
- Hàn
- 치즈
- Trung
- 奶酪
-
sô cô la
- Nhật
- チョコレート
- Anh
- chocolate
- Hàn
- 초콜릿
- Trung
- 巧克力
-
bánh caramen
- Nhật
- プリン
- Anh
- flan
- Hàn
- 푸딩
- Trung
- 布丁
-
trứng ốp la
- Nhật
- めだまやき 目玉焼き
- Anh
- fried egg
- Hàn
- 달걀 프라이
- Trung
- 煎蛋
-
trứng luộc
- Nhật
- ゆでたまご
- Anh
- boiled egg
- Hàn
- 삶은 달걀
- Trung
- 水煮蛋
-
bánh bao
- Nhật
- にくまん 肉まん
- Anh
- steamed bun
- Hàn
- 찐빵
- Trung
- 包子
-
sủi cảo
- Nhật
- ぎょうざ
- Anh
- dumpling
- Hàn
- 만두
- Trung
- 饺子
-
nem rán
- Nhật
- はるまき 春巻き
- Anh
- spring roll
- Hàn
- 춘권
- Trung
- 春卷
-
xôi
- Nhật
- おこわ
- Anh
- sticky rice
- Hàn
- 찰밥
- Trung
- 糯米饭
-
cơm rang
- Nhật
- チャーハン
- Anh
- fried rice
- Hàn
- 볶음밥
- Trung
- 炒饭
-
cơm cà ri
- Nhật
- カレーライス
- Anh
- curry and rice
- Hàn
- 카레라이스
- Trung
- 咖喱饭
-
bánh sandwich
- Nhật
- サンドイッチ
- Anh
- sandwich
- Hàn
- 샌드위치
- Trung
- 三明治
-
bánh hamburger
- Nhật
- ハンバーガー
- Anh
- hamburger
- Hàn
- 햄버거
- Trung
- 汉堡包
-
bánh mì xúc xích
- Nhật
- ホットドッグ
- Anh
- hot dog
- Hàn
- 핫도그
- Trung
- 热狗
-
khoai tây chiên
- Nhật
- フライドポテト
- Anh
- french fries
- Hàn
- 감자튀김
- Trung
- 薯条
-
gà rán
- Nhật
- からあげ 唐揚げ
- Anh
- fried chicken
- Hàn
- 치킨
- Trung
- 炸鸡
-
xúc xích
- Nhật
- ソーセージ
- Anh
- sausage
- Hàn
- 소시지
- Trung
- 香肠
-
bỏng ngô
- Nhật
- ポップコーン
- Anh
- popcorn
- Hàn
- 팝콘
- Trung
- 爆米花
-
bánh donut
- Nhật
- ドーナツ
- Anh
- donut
- Hàn
- 도넛
- Trung
- 甜甜圈
-
bánh pancake
- Nhật
- ホットケーキ
- Anh
- pancake
- Hàn
- 팬케이크
- Trung
- 松饼
-
bánh cupcake
- Nhật
- カップケーキ
- Anh
- cupcake
- Hàn
- 컵케이크
- Trung
- 纸杯蛋糕
-
kẹo bông
- Nhật
- わたあめ 綿あめ
- Anh
- cotton candy
- Hàn
- 솜사탕
- Trung
- 棉花糖
-
mật ong
- Nhật
- はちみつ 蜂蜜
- Anh
- honey
- Hàn
- 꿀
- Trung
- 蜂蜜
-
mứt dâu
- Nhật
- ジャム
- Anh
- jam
- Hàn
- 잼
- Trung
- 果酱
-
đậu phụ
- Nhật
- とうふ 豆腐
- Anh
- tofu
- Hàn
- 두부
- Trung
- 豆腐
-
sa lát
- Nhật
- サラダ
- Anh
- salad
- Hàn
- 샐러드
- Trung
- 沙拉
-
mì Ý
- Nhật
- スパゲッティ
- Anh
- spaghetti
- Hàn
- 스파게티
- Trung
- 意大利面
-
hộp cơm
- Nhật
- おべんとう お弁当
- Anh
- bento box
- Hàn
- 도시락
- Trung
- 便当
-
súp miso
- Nhật
- みそしる
- Anh
- miso soup
- Hàn
- 된장국
- Trung
- 味噌汤
-
mì udon
- Nhật
- うどん
- Anh
- udon
- Hàn
- 우동
- Trung
- 乌冬面
-
trứng cuộn
- Nhật
- たまごやき 卵焼き
- Anh
- rolled omelet
- Hàn
- 달걀말이
- Trung
- 厚蛋烧
-
bánh gạo
- Nhật
- せんべい
- Anh
- rice cracker
- Hàn
- 쌀과자
- Trung
- 米饼
-
bánh dày
- Nhật
- おもち お餅
- Anh
- mochi
- Hàn
- 찹쌀떡
- Trung
- 糍粑
-
bánh trung thu
- Nhật
- げっぺい 月餅
- Anh
- mooncake
- Hàn
- 월병
- Trung
- 月饼
-
thạch
- Nhật
- ゼリー
- Anh
- gelatin
- Hàn
- 젤리
- Trung
- 果冻
-
đá bào
- Nhật
- かきごおり かき氷
- Anh
- shaved ice
- Hàn
- 빙수
- Trung
- 刨冰
-
bánh bạch tuộc
- Nhật
- たこやき たこ焼き
- Anh
- takoyaki
- Hàn
- 타코야키
- Trung
- 章鱼烧
-
tôm tempura
- Nhật
- てんぷら 天ぷら
- Anh
- tempura
- Hàn
- 새우튀김
- Trung
- 天妇罗
-
cơm cuộn
- Nhật
- のりまき
- Anh
- sushi roll
- Hàn
- 김밥
- Trung
- 寿司卷
-
bánh sừng bò
- Nhật
- クロワッサン
- Anh
- croissant
- Hàn
- 크루아상
- Trung
- 牛角包
-
bánh mì nướng
- Nhật
- トースト
- Anh
- toast
- Hàn
- 토스트
- Trung
- 吐司
-
trà xanh
- Nhật
- おちゃ お茶
- Anh
- green tea
- Hàn
- 녹차
- Trung
- 绿茶
-
sữa đậu nành
- Nhật
- とうにゅう 豆乳
- Anh
- soy milk
- Hàn
- 두유
- Trung
- 豆浆
-
nước chanh
- Nhật
- レモネード
- Anh
- lemonade
- Hàn
- 레모네이드
- Trung
- 柠檬水
-
ca cao nóng
- Nhật
- ココア
- Anh
- hot cocoa
- Hàn
- 코코아
- Trung
- 热可可
-
ngũ cốc
- Nhật
- シリアル
- Anh
- cereal
- Hàn
- 시리얼
- Trung
- 麦片
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.