Phòng tắm: 25 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
bồn tắm
- Nhật
- おふろ お風呂
- Anh
- bathtub
- Hàn
- 욕조
- Trung
- 浴缸
-
bàn chải đánh răng
- Nhật
- はブラシ 歯ブラシ
- Anh
- toothbrush
- Hàn
- 칫솔
- Trung
- 牙刷
-
kem đánh răng
- Nhật
- はみがきこ 歯磨き粉
- Anh
- toothpaste
- Hàn
- 치약
- Trung
- 牙膏
-
cốc đánh răng
- Nhật
- はみがきコップ 歯磨きコップ
- Anh
- toothbrush cup
- Hàn
- 양치컵
- Trung
- 漱口杯
-
khăn tắm
- Nhật
- タオル
- Anh
- towel
- Hàn
- 수건
- Trung
- 毛巾
-
bánh xà phòng
- Nhật
- せっけん 石けん
- Anh
- soap
- Hàn
- 비누
- Trung
- 肥皂
-
nước rửa tay
- Nhật
- ハンドソープ
- Anh
- hand soap
- Hàn
- 물비누
- Trung
- 洗手液
-
bồn cầu
- Nhật
- トイレ
- Anh
- toilet
- Hàn
- 변기
- Trung
- 马桶
-
cái bô
- Nhật
- おまる
- Anh
- potty
- Hàn
- 아기 변기
- Trung
- 儿童马桶
-
vòi sen
- Nhật
- シャワー
- Anh
- shower
- Hàn
- 샤워기
- Trung
- 花洒
-
cái gương
- Nhật
- かがみ 鏡
- Anh
- mirror
- Hàn
- 거울
- Trung
- 镜子
-
cái lược
- Nhật
- くし
- Anh
- comb
- Hàn
- 빗
- Trung
- 梳子
-
bồn rửa mặt
- Nhật
- せんめんだい 洗面台
- Anh
- bathroom sink
- Hàn
- 세면대
- Trung
- 洗手池
-
vòi nước
- Nhật
- じゃぐち 蛇口
- Anh
- faucet
- Hàn
- 수도꼭지
- Trung
- 水龙头
-
con vịt cao su
- Nhật
- あひるのおもちゃ
- Anh
- rubber duck
- Hàn
- 고무 오리
- Trung
- 小黄鸭
-
dầu gội
- Nhật
- シャンプー
- Anh
- shampoo
- Hàn
- 샴푸
- Trung
- 洗发水
-
giấy vệ sinh
- Nhật
- トイレのかみ トイレの紙
- Anh
- toilet paper
- Hàn
- 휴지
- Trung
- 卫生纸
-
cái chậu
- Nhật
- せんめんき 洗面器
- Anh
- basin
- Hàn
- 대야
- Trung
- 脸盆
-
miếng bọt biển
- Nhật
- スポンジ
- Anh
- sponge
- Hàn
- 스펀지
- Trung
- 海绵
-
tăm bông
- Nhật
- めんぼう 綿棒
- Anh
- cotton swab
- Hàn
- 면봉
- Trung
- 棉签
-
bấm móng tay
- Nhật
- つめきり 爪切り
- Anh
- nail clippers
- Hàn
- 손톱깎이
- Trung
- 指甲刀
-
mũ tắm
- Nhật
- シャワーキャップ
- Anh
- shower cap
- Hàn
- 샤워 캡
- Trung
- 浴帽
-
thảm nhà tắm
- Nhật
- バスマット
- Anh
- bath mat
- Hàn
- 발매트
- Trung
- 浴室地垫
-
giỏ quần áo
- Nhật
- せんたくかご 洗濯かご
- Anh
- laundry basket
- Hàn
- 빨래 바구니
- Trung
- 脏衣篮
-
cái cân
- Nhật
- たいじゅうけい 体重計
- Anh
- bathroom scale
- Hàn
- 체중계
- Trung
- 体重秤
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.