Đồ chơi: 36 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
quả bóng
- Nhật
- ボール
- Anh
- ball
- Hàn
- 공
- Trung
- 皮球
-
gấu bông
- Nhật
- くまのぬいぐるみ
- Anh
- teddy bear
- Hàn
- 곰 인형
- Trung
- 泰迪熊
-
búp bê
- Nhật
- にんぎょう 人形
- Anh
- doll
- Hàn
- 인형
- Trung
- 娃娃
-
quả bóng bay
- Nhật
- ふうせん 風船
- Anh
- balloon
- Hàn
- 풍선
- Trung
- 气球
-
khối xếp hình
- Nhật
- つみき 積み木
- Anh
- blocks
- Hàn
- 블록
- Trung
- 积木
-
ô tô đồ chơi
- Nhật
- ミニカー
- Anh
- toy car
- Hàn
- 장난감 자동차
- Trung
- 玩具车
-
điện thoại đồ chơi
- Nhật
- おもちゃのでんわ おもちゃの電話
- Anh
- toy phone
- Hàn
- 장난감 전화기
- Trung
- 玩具电话
-
tranh ghép hình
- Nhật
- パズル
- Anh
- puzzle
- Hàn
- 퍼즐
- Trung
- 拼图
-
con diều
- Nhật
- たこ 凧
- Anh
- kite
- Hàn
- 연
- Trung
- 风筝
-
con quay
- Nhật
- こま
- Anh
- spinning top
- Hàn
- 팽이
- Trung
- 陀螺
-
dây nhảy
- Nhật
- なわとび 縄跳び
- Anh
- jump rope
- Hàn
- 줄넘기
- Trung
- 跳绳
-
rô bốt
- Nhật
- ロボット
- Anh
- robot
- Hàn
- 로봇
- Trung
- 机器人
-
đất nặn
- Nhật
- ねんど 粘土
- Anh
- clay
- Hàn
- 클레이
- Trung
- 橡皮泥
-
tàu hoả đồ chơi
- Nhật
- きしゃのおもちゃ
- Anh
- toy train
- Hàn
- 장난감 기차
- Trung
- 玩具火车
-
bong bóng xà phòng
- Nhật
- シャボンだま
- Anh
- bubbles
- Hàn
- 비눗방울
- Trung
- 泡泡
-
chong chóng
- Nhật
- かざぐるま
- Anh
- pinwheel
- Hàn
- 바람개비
- Trung
- 纸风车
-
con ngựa gỗ
- Nhật
- もくば 木馬
- Anh
- rocking horse
- Hàn
- 흔들 목마
- Trung
- 摇摇马
-
thuyền đồ chơi
- Nhật
- おもちゃのふね
- Anh
- toy boat
- Hàn
- 장난감 배
- Trung
- 玩具船
-
viên bi
- Nhật
- ビーだま
- Anh
- marbles
- Hàn
- 구슬
- Trung
- 弹珠
-
xúc xắc
- Nhật
- さいころ
- Anh
- dice
- Hàn
- 주사위
- Trung
- 骰子
-
cái lúc lắc
- Nhật
- ガラガラ
- Anh
- rattle
- Hàn
- 딸랑이
- Trung
- 摇铃
-
con lật đật
- Nhật
- おきあがりこぼし
- Anh
- roly-poly toy
- Hàn
- 오뚝이
- Trung
- 不倒翁
-
máy bay giấy
- Nhật
- かみひこうき 紙飛行機
- Anh
- paper airplane
- Hàn
- 종이비행기
- Trung
- 纸飞机
-
con hạc giấy
- Nhật
- おりづる
- Anh
- paper crane
- Hàn
- 종이학
- Trung
- 纸鹤
-
chong chóng tre
- Nhật
- たけとんぼ 竹とんぼ
- Anh
- bamboo copter
- Hàn
- 대나무 잠자리
- Trung
- 竹蜻蜓
-
con rối
- Nhật
- パペット
- Anh
- puppet
- Hàn
- 손인형
- Trung
- 手偶
-
nhà búp bê
- Nhật
- ドールハウス
- Anh
- dollhouse
- Hàn
- 인형의 집
- Trung
- 娃娃屋
-
mặt nạ
- Nhật
- おめん お面
- Anh
- mask
- Hàn
- 가면
- Trung
- 面具
-
vương miện
- Nhật
- おうかん 王冠
- Anh
- crown
- Hàn
- 왕관
- Trung
- 皇冠
-
kính vạn hoa
- Nhật
- まんげきょう 万華鏡
- Anh
- kaleidoscope
- Hàn
- 만화경
- Trung
- 万花筒
-
quả cầu tuyết
- Nhật
- スノードーム
- Anh
- snow globe
- Hàn
- 스노볼
- Trung
- 雪花球
-
ống nhòm
- Nhật
- そうがんきょう 双眼鏡
- Anh
- binoculars
- Hàn
- 쌍안경
- Trung
- 望远镜
-
quả bóng bãi biển
- Nhật
- ビーチボール
- Anh
- beach ball
- Hàn
- 비치볼
- Trung
- 沙滩球
-
phao bơi
- Nhật
- うきわ 浮き輪
- Anh
- swim ring
- Hàn
- 튜브
- Trung
- 游泳圈
-
bộ ném vòng
- Nhật
- わなげ 輪投げ
- Anh
- ring toss
- Hàn
- 고리 던지기
- Trung
- 套圈
-
đũa phép
- Nhật
- まほうのステッキ
- Anh
- magic wand
- Hàn
- 요술봉
- Trung
- 魔法棒
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.