Thiên nhiên, thời tiết: 42 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
mặt trời
- Nhật
- たいよう 太陽
- Anh
- sun
- Hàn
- 해
- Trung
- 太阳
-
mặt trăng
- Nhật
- つき 月
- Anh
- moon
- Hàn
- 달
- Trung
- 月亮
-
ngôi sao
- Nhật
- ほし 星
- Anh
- stars
- Hàn
- 별
- Trung
- 星星
-
đám mây
- Nhật
- くも 雲
- Anh
- cloud
- Hàn
- 구름
- Trung
- 云朵
-
mưa
- Nhật
- あめ 雨
- Anh
- rain
- Hàn
- 비
- Trung
- 雨
-
cầu vồng
- Nhật
- にじ 虹
- Anh
- rainbow
- Hàn
- 무지개
- Trung
- 彩虹
-
bông tuyết
- Nhật
- ゆき 雪
- Anh
- snowflake
- Hàn
- 눈송이
- Trung
- 雪花
-
người tuyết
- Nhật
- ゆきだるま 雪だるま
- Anh
- snowman
- Hàn
- 눈사람
- Trung
- 雪人
-
đá viên
- Nhật
- こおり 氷
- Anh
- ice
- Hàn
- 얼음
- Trung
- 冰块
-
tia chớp
- Nhật
- かみなり 雷
- Anh
- lightning
- Hàn
- 번개
- Trung
- 闪电
-
lốc xoáy
- Nhật
- たつまき 竜巻
- Anh
- tornado
- Hàn
- 회오리바람
- Trung
- 龙卷风
-
ngọn núi
- Nhật
- やま 山
- Anh
- mountain
- Hàn
- 산
- Trung
- 山
-
quả đồi
- Nhật
- おか 丘
- Anh
- hill
- Hàn
- 언덕
- Trung
- 山坡
-
núi lửa
- Nhật
- かざん 火山
- Anh
- volcano
- Hàn
- 화산
- Trung
- 火山
-
dòng sông
- Nhật
- かわ 川
- Anh
- river
- Hàn
- 강
- Trung
- 河
-
con suối
- Nhật
- おがわ 小川
- Anh
- stream
- Hàn
- 시냇물
- Trung
- 小溪
-
thác nước
- Nhật
- たき 滝
- Anh
- waterfall
- Hàn
- 폭포
- Trung
- 瀑布
-
hồ nước
- Nhật
- みずうみ 湖
- Anh
- lake
- Hàn
- 호수
- Trung
- 湖
-
cái ao
- Nhật
- いけ 池
- Anh
- pond
- Hàn
- 연못
- Trung
- 池塘
-
biển
- Nhật
- うみ 海
- Anh
- ocean
- Hàn
- 바다
- Trung
- 大海
-
con sóng
- Nhật
- なみ 波
- Anh
- wave
- Hàn
- 파도
- Trung
- 海浪
-
bãi biển
- Nhật
- すなはま 砂浜
- Anh
- beach
- Hàn
- 바닷가
- Trung
- 沙滩
-
hòn đảo
- Nhật
- しま 島
- Anh
- island
- Hàn
- 섬
- Trung
- 小岛
-
hòn đá
- Nhật
- いし 石
- Anh
- rock
- Hàn
- 바위
- Trung
- 石头
-
đá cuội
- Nhật
- こいし 小石
- Anh
- pebble
- Hàn
- 조약돌
- Trung
- 鹅卵石
-
hoá thạch
- Nhật
- かせき 化石
- Anh
- fossil
- Hàn
- 화석
- Trung
- 化石
-
cát
- Nhật
- すな 砂
- Anh
- sand
- Hàn
- 모래
- Trung
- 沙子
-
vũng nước
- Nhật
- みずたまり 水たまり
- Anh
- puddle
- Hàn
- 웅덩이
- Trung
- 水坑
-
giọt nước
- Nhật
- しずく
- Anh
- water drop
- Hàn
- 물방울
- Trung
- 水滴
-
đống lửa
- Nhật
- たきび
- Anh
- campfire
- Hàn
- 모닥불
- Trung
- 篝火
-
hang động
- Nhật
- どうくつ 洞窟
- Anh
- cave
- Hàn
- 동굴
- Trung
- 山洞
-
sa mạc
- Nhật
- さばく 砂漠
- Anh
- desert
- Hàn
- 사막
- Trung
- 沙漠
-
khu rừng
- Nhật
- もり 森
- Anh
- forest
- Hàn
- 숲
- Trung
- 森林
-
ruộng lúa
- Nhật
- たんぼ 田んぼ
- Anh
- rice paddy
- Hàn
- 논
- Trung
- 稻田
-
tảng băng trôi
- Nhật
- ひょうざん 氷山
- Anh
- iceberg
- Hàn
- 빙산
- Trung
- 冰山
-
trái đất
- Nhật
- ちきゅう 地球
- Anh
- Earth
- Hàn
- 지구
- Trung
- 地球
-
hành tinh
- Nhật
- わくせい 惑星
- Anh
- planet
- Hàn
- 행성
- Trung
- 行星
-
sao băng
- Nhật
- ながれぼし 流れ星
- Anh
- shooting star
- Hàn
- 별똥별
- Trung
- 流星
-
hoàng hôn
- Nhật
- ゆうひ 夕日
- Anh
- sunset
- Hàn
- 저녁노을
- Trung
- 夕阳
-
suối nước nóng
- Nhật
- おんせん 温泉
- Anh
- hot spring
- Hàn
- 온천
- Trung
- 温泉
-
vỏ sò
- Nhật
- かいがら 貝殻
- Anh
- seashell
- Hàn
- 조개껍데기
- Trung
- 贝壳
-
cối xay gió
- Nhật
- ふうしゃ
- Anh
- windmill
- Hàn
- 풍차
- Trung
- 风车
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.