Thể thao: 31 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
quả bóng đá
- Nhật
- サッカーボール
- Anh
- soccer ball
- Hàn
- 축구공
- Trung
- 足球
-
quả bóng rổ
- Nhật
- バスケットボール
- Anh
- basketball
- Hàn
- 농구공
- Trung
- 篮球
-
kính bơi
- Nhật
- ゴーグル
- Anh
- swim goggles
- Hàn
- 물안경
- Trung
- 泳镜
-
ván tập bơi
- Nhật
- ビートばん ビート板
- Anh
- kickboard
- Hàn
- 킥판
- Trung
- 浮板
-
vợt cầu lông
- Nhật
- ラケット
- Anh
- badminton racket
- Hàn
- 배드민턴 라켓
- Trung
- 羽毛球拍
-
quả cầu lông
- Nhật
- シャトル
- Anh
- shuttlecock
- Hàn
- 셔틀콕
- Trung
- 羽毛球
-
cái còi
- Nhật
- ホイッスル
- Anh
- whistle
- Hàn
- 호루라기
- Trung
- 哨子
-
huy chương
- Nhật
- メダル
- Anh
- medal
- Hàn
- 메달
- Trung
- 奖牌
-
chiếc cúp
- Nhật
- トロフィー
- Anh
- trophy
- Hàn
- 트로피
- Trung
- 奖杯
-
quả bóng chuyền
- Nhật
- バレーボール
- Anh
- volleyball
- Hàn
- 배구공
- Trung
- 排球
-
vợt tennis
- Nhật
- テニスラケット
- Anh
- tennis racket
- Hàn
- 테니스 라켓
- Trung
- 网球拍
-
quả bóng tennis
- Nhật
- テニスボール
- Anh
- tennis ball
- Hàn
- 테니스공
- Trung
- 网球
-
gậy bóng chày
- Nhật
- バット
- Anh
- baseball bat
- Hàn
- 야구 방망이
- Trung
- 球棒
-
quả bóng chày
- Nhật
- やきゅうボール 野球ボール
- Anh
- baseball
- Hàn
- 야구공
- Trung
- 棒球
-
găng tay bóng chày
- Nhật
- グローブ
- Anh
- baseball glove
- Hàn
- 야구 글러브
- Trung
- 棒球手套
-
vợt bóng bàn
- Nhật
- ピンポンラケット
- Anh
- ping-pong paddle
- Hàn
- 탁구채
- Trung
- 乒乓球拍
-
ván trượt
- Nhật
- スケートボード
- Anh
- skateboard
- Hàn
- 스케이트보드
- Trung
- 滑板
-
giày patin
- Nhật
- ローラースケート
- Anh
- roller skates
- Hàn
- 롤러스케이트
- Trung
- 轮滑鞋
-
vòng lắc
- Nhật
- フラフープ
- Anh
- hula hoop
- Hàn
- 훌라후프
- Trung
- 呼啦圈
-
khung thành
- Nhật
- ゴール
- Anh
- soccer goal
- Hàn
- 축구 골대
- Trung
- 球门
-
cột bóng rổ
- Nhật
- バスケットゴール
- Anh
- basketball hoop
- Hàn
- 농구 골대
- Trung
- 篮球架
-
bể bơi
- Nhật
- プール
- Anh
- swimming pool
- Hàn
- 수영장
- Trung
- 游泳池
-
quả bóng bầu dục
- Nhật
- ラグビーボール
- Anh
- rugby ball
- Hàn
- 럭비공
- Trung
- 橄榄球
-
quả bóng bowling
- Nhật
- ボウリングボール
- Anh
- bowling ball
- Hàn
- 볼링공
- Trung
- 保龄球
-
con ki bowling
- Nhật
- ボウリングピン
- Anh
- bowling pin
- Hàn
- 볼링 핀
- Trung
- 保龄球瓶
-
quả tạ
- Nhật
- ダンベル
- Anh
- dumbbell
- Hàn
- 아령
- Trung
- 哑铃
-
đồng hồ bấm giờ
- Nhật
- ストップウォッチ
- Anh
- stopwatch
- Hàn
- 스톱워치
- Trung
- 秒表
-
gậy tiếp sức
- Nhật
- バトン
- Anh
- relay baton
- Hàn
- 바통
- Trung
- 接力棒
-
giày trượt băng
- Nhật
- スケートぐつ
- Anh
- ice skates
- Hàn
- 스케이트
- Trung
- 冰鞋
-
ván trượt tuyết
- Nhật
- スキーいた スキー板
- Anh
- skis
- Hàn
- 스키
- Trung
- 滑雪板
-
ván lướt sóng
- Nhật
- サーフボード
- Anh
- surfboard
- Hàn
- 서핑보드
- Trung
- 冲浪板
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.