Động vật: 60 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
con chó
- Nhật
- いぬ 犬
- Anh
- dog
- Hàn
- 강아지
- Trung
- 狗
-
con mèo
- Nhật
- ねこ 猫
- Anh
- cat
- Hàn
- 고양이
- Trung
- 猫
-
con thỏ
- Nhật
- うさぎ
- Anh
- rabbit
- Hàn
- 토끼
- Trung
- 兔子
-
con bò
- Nhật
- うし 牛
- Anh
- cow
- Hàn
- 젖소
- Trung
- 奶牛
-
con lợn
- Nhật
- ぶた 豚
- Anh
- pig
- Hàn
- 돼지
- Trung
- 猪
-
con ngựa
- Nhật
- うま 馬
- Anh
- horse
- Hàn
- 말
- Trung
- 马
-
con voi
- Nhật
- ぞう 象
- Anh
- elephant
- Hàn
- 코끼리
- Trung
- 大象
-
con sư tử
- Nhật
- ライオン
- Anh
- lion
- Hàn
- 사자
- Trung
- 狮子
-
con hổ
- Nhật
- とら 虎
- Anh
- tiger
- Hàn
- 호랑이
- Trung
- 老虎
-
con khỉ
- Nhật
- さる 猿
- Anh
- monkey
- Hàn
- 원숭이
- Trung
- 猴子
-
con gấu
- Nhật
- くま 熊
- Anh
- bear
- Hàn
- 곰
- Trung
- 熊
-
con hươu cao cổ
- Nhật
- きりん
- Anh
- giraffe
- Hàn
- 기린
- Trung
- 长颈鹿
-
con ngựa vằn
- Nhật
- しまうま
- Anh
- zebra
- Hàn
- 얼룩말
- Trung
- 斑马
-
con gấu trúc
- Nhật
- パンダ
- Anh
- panda
- Hàn
- 판다
- Trung
- 熊猫
-
con chuột
- Nhật
- ねずみ
- Anh
- mouse
- Hàn
- 쥐
- Trung
- 老鼠
-
con cá vàng
- Nhật
- きんぎょ 金魚
- Anh
- goldfish
- Hàn
- 금붕어
- Trung
- 金鱼
-
con ếch
- Nhật
- かえる 蛙
- Anh
- frog
- Hàn
- 개구리
- Trung
- 青蛙
-
con rùa
- Nhật
- かめ 亀
- Anh
- turtle
- Hàn
- 거북이
- Trung
- 乌龟
-
con cừu
- Nhật
- ひつじ 羊
- Anh
- sheep
- Hàn
- 양
- Trung
- 绵羊
-
con dê
- Nhật
- やぎ 山羊
- Anh
- goat
- Hàn
- 염소
- Trung
- 山羊
-
con trâu
- Nhật
- すいぎゅう 水牛
- Anh
- water buffalo
- Hàn
- 물소
- Trung
- 水牛
-
con rắn
- Nhật
- へび 蛇
- Anh
- snake
- Hàn
- 뱀
- Trung
- 蛇
-
con cá sấu
- Nhật
- わに
- Anh
- crocodile
- Hàn
- 악어
- Trung
- 鳄鱼
-
con hà mã
- Nhật
- かば
- Anh
- hippo
- Hàn
- 하마
- Trung
- 河马
-
con tê giác
- Nhật
- さい
- Anh
- rhino
- Hàn
- 코뿔소
- Trung
- 犀牛
-
con chuột túi
- Nhật
- カンガルー
- Anh
- kangaroo
- Hàn
- 캥거루
- Trung
- 袋鼠
-
con gấu koala
- Nhật
- コアラ
- Anh
- koala
- Hàn
- 코알라
- Trung
- 考拉
-
con cáo
- Nhật
- きつね
- Anh
- fox
- Hàn
- 여우
- Trung
- 狐狸
-
con hươu
- Nhật
- しか 鹿
- Anh
- deer
- Hàn
- 사슴
- Trung
- 梅花鹿
-
con sóc
- Nhật
- りす
- Anh
- squirrel
- Hàn
- 다람쥐
- Trung
- 松鼠
-
con chuột hamster
- Nhật
- ハムスター
- Anh
- hamster
- Hàn
- 햄스터
- Trung
- 仓鼠
-
con nhím
- Nhật
- はりねずみ
- Anh
- hedgehog
- Hàn
- 고슴도치
- Trung
- 刺猬
-
con sói
- Nhật
- おおかみ
- Anh
- wolf
- Hàn
- 늑대
- Trung
- 狼
-
con lạc đà
- Nhật
- らくだ
- Anh
- camel
- Hàn
- 낙타
- Trung
- 骆驼
-
con lạc đà alpaca
- Nhật
- アルパカ
- Anh
- alpaca
- Hàn
- 알파카
- Trung
- 羊驼
-
con khỉ đột
- Nhật
- ゴリラ
- Anh
- gorilla
- Hàn
- 고릴라
- Trung
- 大猩猩
-
con khủng long
- Nhật
- きょうりゅう 恐竜
- Anh
- dinosaur
- Hàn
- 공룡
- Trung
- 恐龙
-
con gấu Bắc Cực
- Nhật
- ほっきょくぐま
- Anh
- polar bear
- Hàn
- 북극곰
- Trung
- 北极熊
-
con cá chép
- Nhật
- こい
- Anh
- carp
- Hàn
- 잉어
- Trung
- 鲤鱼
-
con lừa
- Nhật
- ろば
- Anh
- donkey
- Hàn
- 당나귀
- Trung
- 毛驴
-
con dơi
- Nhật
- こうもり
- Anh
- bat
- Hàn
- 박쥐
- Trung
- 蝙蝠
-
con thằn lằn
- Nhật
- とかげ
- Anh
- lizard
- Hàn
- 도마뱀
- Trung
- 蜥蜴
-
con cóc
- Nhật
- ひきがえる
- Anh
- toad
- Hàn
- 두꺼비
- Trung
- 蟾蜍
-
con nòng nọc
- Nhật
- おたまじゃくし
- Anh
- tadpole
- Hàn
- 올챙이
- Trung
- 蝌蚪
-
con báo
- Nhật
- ひょう
- Anh
- leopard
- Hàn
- 표범
- Trung
- 豹子
-
con báo săn
- Nhật
- チーター
- Anh
- cheetah
- Hàn
- 치타
- Trung
- 猎豹
-
con tinh tinh
- Nhật
- チンパンジー
- Anh
- chimpanzee
- Hàn
- 침팬지
- Trung
- 黑猩猩
-
con tuần lộc
- Nhật
- トナカイ
- Anh
- reindeer
- Hàn
- 순록
- Trung
- 驯鹿
-
con gấu mèo
- Nhật
- あらいぐま
- Anh
- raccoon
- Hàn
- 라쿤
- Trung
- 浣熊
-
con gấu trúc đỏ
- Nhật
- レッサーパンダ
- Anh
- red panda
- Hàn
- 레서판다
- Trung
- 小熊猫
-
con rái cá
- Nhật
- かわうそ
- Anh
- otter
- Hàn
- 수달
- Trung
- 水獭
-
con hải ly
- Nhật
- ビーバー
- Anh
- beaver
- Hàn
- 비버
- Trung
- 河狸
-
con lười
- Nhật
- なまけもの
- Anh
- sloth
- Hàn
- 나무늘보
- Trung
- 树懒
-
con chuột lang
- Nhật
- モルモット
- Anh
- guinea pig
- Hàn
- 기니피그
- Trung
- 荷兰猪
-
con chuột chũi
- Nhật
- もぐら
- Anh
- mole
- Hàn
- 두더지
- Trung
- 鼹鼠
-
con lợn rừng
- Nhật
- いのしし
- Anh
- wild boar
- Hàn
- 멧돼지
- Trung
- 野猪
-
con tắc kè hoa
- Nhật
- カメレオン
- Anh
- chameleon
- Hàn
- 카멜레온
- Trung
- 变色龙
-
con voi ma mút
- Nhật
- マンモス
- Anh
- mammoth
- Hàn
- 매머드
- Trung
- 猛犸象
-
con thú ăn kiến
- Nhật
- ありくい
- Anh
- anteater
- Hàn
- 개미핥기
- Trung
- 食蚁兽
-
con chồn hôi
- Nhật
- スカンク
- Anh
- skunk
- Hàn
- 스컹크
- Trung
- 臭鼬
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.