Rau củ: 47 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
củ cà rốt
- Nhật
- にんじん 人参
- Anh
- carrot
- Hàn
- 당근
- Trung
- 胡萝卜
-
quả cà chua
- Nhật
- トマト
- Anh
- tomato
- Hàn
- 토마토
- Trung
- 西红柿
-
cà chua bi
- Nhật
- ミニトマト
- Anh
- cherry tomato
- Hàn
- 방울토마토
- Trung
- 圣女果
-
củ khoai tây
- Nhật
- じゃがいも
- Anh
- potato
- Hàn
- 감자
- Trung
- 土豆
-
bắp ngô
- Nhật
- とうもろこし
- Anh
- corn
- Hàn
- 옥수수
- Trung
- 玉米
-
quả dưa chuột
- Nhật
- きゅうり
- Anh
- cucumber
- Hàn
- 오이
- Trung
- 黄瓜
-
quả bí ngô
- Nhật
- かぼちゃ
- Anh
- pumpkin
- Hàn
- 호박
- Trung
- 南瓜
-
cây nấm
- Nhật
- きのこ
- Anh
- mushroom
- Hàn
- 버섯
- Trung
- 蘑菇
-
bắp cải
- Nhật
- キャベツ
- Anh
- cabbage
- Hàn
- 양배추
- Trung
- 卷心菜
-
củ hành tây
- Nhật
- たまねぎ 玉ねぎ
- Anh
- onion
- Hàn
- 양파
- Trung
- 洋葱
-
quả cà tím
- Nhật
- なす
- Anh
- eggplant
- Hàn
- 가지
- Trung
- 茄子
-
súp lơ xanh
- Nhật
- ブロッコリー
- Anh
- broccoli
- Hàn
- 브로콜리
- Trung
- 西兰花
-
củ khoai lang
- Nhật
- さつまいも
- Anh
- sweet potato
- Hàn
- 고구마
- Trung
- 红薯
-
đậu Hà Lan
- Nhật
- グリンピース
- Anh
- peas
- Hàn
- 완두콩
- Trung
- 豌豆
-
quả ớt chuông
- Nhật
- ピーマン
- Anh
- bell pepper
- Hàn
- 피망
- Trung
- 青椒
-
rau xà lách
- Nhật
- レタス
- Anh
- lettuce
- Hàn
- 상추
- Trung
- 生菜
-
củ tỏi
- Nhật
- にんにく
- Anh
- garlic
- Hàn
- 마늘
- Trung
- 大蒜
-
quả ớt
- Nhật
- とうがらし 唐辛子
- Anh
- chili pepper
- Hàn
- 고추
- Trung
- 辣椒
-
củ cải trắng
- Nhật
- だいこん 大根
- Anh
- daikon radish
- Hàn
- 무
- Trung
- 白萝卜
-
củ cải đỏ
- Nhật
- ラディッシュ
- Anh
- radish
- Hàn
- 래디시
- Trung
- 小萝卜
-
súp lơ trắng
- Nhật
- カリフラワー
- Anh
- cauliflower
- Hàn
- 콜리플라워
- Trung
- 花菜
-
rau chân vịt
- Nhật
- ほうれんそう ほうれん草
- Anh
- spinach
- Hàn
- 시금치
- Trung
- 菠菜
-
hành lá
- Nhật
- ねぎ
- Anh
- green onion
- Hàn
- 파
- Trung
- 小葱
-
củ gừng
- Nhật
- しょうが
- Anh
- ginger
- Hàn
- 생강
- Trung
- 生姜
-
củ khoai môn
- Nhật
- さといも 里芋
- Anh
- taro
- Hàn
- 토란
- Trung
- 芋头
-
củ sen
- Nhật
- れんこん
- Anh
- lotus root
- Hàn
- 연근
- Trung
- 莲藕
-
măng tre
- Nhật
- たけのこ
- Anh
- bamboo shoot
- Hàn
- 죽순
- Trung
- 竹笋
-
giá đỗ
- Nhật
- もやし
- Anh
- bean sprouts
- Hàn
- 콩나물
- Trung
- 豆芽
-
cải thảo
- Nhật
- はくさい 白菜
- Anh
- napa cabbage
- Hàn
- 배추
- Trung
- 大白菜
-
rau muống
- Nhật
- クウシンサイ
- Anh
- water spinach
- Hàn
- 공심채
- Trung
- 空心菜
-
củ lạc
- Nhật
- ピーナッツ
- Anh
- peanut
- Hàn
- 땅콩
- Trung
- 花生
-
quả đậu nành
- Nhật
- えだまめ 枝豆
- Anh
- edamame
- Hàn
- 풋콩
- Trung
- 毛豆
-
quả mướp đắng
- Nhật
- ゴーヤ
- Anh
- bitter melon
- Hàn
- 여주
- Trung
- 苦瓜
-
quả đậu bắp
- Nhật
- オクラ
- Anh
- okra
- Hàn
- 오크라
- Trung
- 秋葵
-
nấm hương
- Nhật
- しいたけ
- Anh
- shiitake
- Hàn
- 표고버섯
- Trung
- 香菇
-
nấm kim châm
- Nhật
- えのき
- Anh
- enoki mushroom
- Hàn
- 팽이버섯
- Trung
- 金针菇
-
quả bí ngòi
- Nhật
- ズッキーニ
- Anh
- zucchini
- Hàn
- 애호박
- Trung
- 西葫芦
-
cần tây
- Nhật
- セロリ
- Anh
- celery
- Hàn
- 셀러리
- Trung
- 芹菜
-
măng tây
- Nhật
- アスパラガス
- Anh
- asparagus
- Hàn
- 아스파라거스
- Trung
- 芦笋
-
cải chíp
- Nhật
- チンゲンサイ
- Anh
- bok choy
- Hàn
- 청경채
- Trung
- 上海青
-
củ su hào
- Nhật
- コールラビ
- Anh
- kohlrabi
- Hàn
- 콜라비
- Trung
- 苤蓝
-
quả su su
- Nhật
- ハヤトウリ
- Anh
- chayote
- Hàn
- 차요테
- Trung
- 佛手瓜
-
quả bí đao
- Nhật
- とうがん
- Anh
- winter melon
- Hàn
- 동아
- Trung
- 冬瓜
-
rau mùi
- Nhật
- パクチー
- Anh
- cilantro
- Hàn
- 고수
- Trung
- 香菜
-
lá bạc hà
- Nhật
- ミント
- Anh
- mint
- Hàn
- 민트
- Trung
- 薄荷
-
cây sả
- Nhật
- レモングラス
- Anh
- lemongrass
- Hàn
- 레몬그라스
- Trung
- 香茅
-
củ sắn
- Nhật
- キャッサバ
- Anh
- cassava
- Hàn
- 카사바
- Trung
- 木薯
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.