Đồ điện: 40 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cái ti vi
- Nhật
- テレビ
- Anh
- TV
- Hàn
- 텔레비전
- Trung
- 电视
-
điện thoại
- Nhật
- スマホ
- Anh
- phone
- Hàn
- 휴대폰
- Trung
- 手机
-
điện thoại bàn
- Nhật
- でんわ 電話
- Anh
- telephone
- Hàn
- 전화기
- Trung
- 电话
-
máy tính
- Nhật
- パソコン
- Anh
- computer
- Hàn
- 컴퓨터
- Trung
- 电脑
-
cái tủ lạnh
- Nhật
- れいぞうこ 冷蔵庫
- Anh
- fridge
- Hàn
- 냉장고
- Trung
- 冰箱
-
máy giặt
- Nhật
- せんたくき 洗濯機
- Anh
- washing machine
- Hàn
- 세탁기
- Trung
- 洗衣机
-
quạt điện
- Nhật
- せんぷうき 扇風機
- Anh
- electric fan
- Hàn
- 선풍기
- Trung
- 电风扇
-
máy điều hoà
- Nhật
- エアコン
- Anh
- air conditioner
- Hàn
- 에어컨
- Trung
- 空调
-
nồi cơm điện
- Nhật
- すいはんき 炊飯器
- Anh
- rice cooker
- Hàn
- 전기밥솥
- Trung
- 电饭锅
-
lò vi sóng
- Nhật
- でんしレンジ 電子レンジ
- Anh
- microwave
- Hàn
- 전자레인지
- Trung
- 微波炉
-
máy hút bụi
- Nhật
- そうじき 掃除機
- Anh
- vacuum cleaner
- Hàn
- 청소기
- Trung
- 吸尘器
-
bóng đèn
- Nhật
- でんきゅう 電球
- Anh
- light bulb
- Hàn
- 전구
- Trung
- 灯泡
-
máy ảnh
- Nhật
- カメラ
- Anh
- camera
- Hàn
- 카메라
- Trung
- 照相机
-
máy tính bảng
- Nhật
- タブレット
- Anh
- tablet
- Hàn
- 태블릿
- Trung
- 平板电脑
-
chuột máy tính
- Nhật
- マウス
- Anh
- computer mouse
- Hàn
- 마우스
- Trung
- 鼠标
-
cái điều khiển
- Nhật
- リモコン
- Anh
- remote control
- Hàn
- 리모컨
- Trung
- 遥控器
-
cái đài
- Nhật
- ラジオ
- Anh
- radio
- Hàn
- 라디오
- Trung
- 收音机
-
cái loa
- Nhật
- スピーカー
- Anh
- speaker
- Hàn
- 스피커
- Trung
- 音箱
-
tai nghe
- Nhật
- ヘッドホン
- Anh
- headphones
- Hàn
- 헤드폰
- Trung
- 耳机
-
micro
- Nhật
- マイク
- Anh
- microphone
- Hàn
- 마이크
- Trung
- 话筒
-
máy sấy tóc
- Nhật
- ドライヤー
- Anh
- hair dryer
- Hàn
- 드라이기
- Trung
- 吹风机
-
bàn là
- Nhật
- アイロン
- Anh
- iron
- Hàn
- 다리미
- Trung
- 电熨斗
-
ấm siêu tốc
- Nhật
- でんきケトル 電気ケトル
- Anh
- electric kettle
- Hàn
- 전기 주전자
- Trung
- 电水壶
-
máy nướng bánh mì
- Nhật
- トースター
- Anh
- toaster
- Hàn
- 토스터
- Trung
- 吐司机
-
máy xay sinh tố
- Nhật
- ミキサー
- Anh
- blender
- Hàn
- 믹서기
- Trung
- 榨汁机
-
lò nướng
- Nhật
- オーブン
- Anh
- oven
- Hàn
- 오븐
- Trung
- 烤箱
-
cây nước nóng lạnh
- Nhật
- れいすいき 冷水機
- Anh
- water cooler
- Hàn
- 정수기
- Trung
- 饮水机
-
rô bốt hút bụi
- Nhật
- ロボットそうじき ロボット掃除機
- Anh
- robot vacuum
- Hàn
- 로봇 청소기
- Trung
- 扫地机
-
đèn bàn
- Nhật
- でんきスタンド 電気スタンド
- Anh
- desk lamp
- Hàn
- 스탠드
- Trung
- 台灯
-
đèn pin
- Nhật
- ライト
- Anh
- flashlight
- Hàn
- 손전등
- Trung
- 手电筒
-
quả pin
- Nhật
- でんち 電池
- Anh
- battery
- Hàn
- 건전지
- Trung
- 电池
-
phích cắm
- Nhật
- プラグ
- Anh
- plug
- Hàn
- 플러그
- Trung
- 插头
-
công tắc
- Nhật
- スイッチ
- Anh
- light switch
- Hàn
- 스위치
- Trung
- 开关
-
chuông cửa
- Nhật
- インターホン
- Anh
- doorbell
- Hàn
- 초인종
- Trung
- 门铃
-
camera an ninh
- Nhật
- ぼうはんカメラ 防犯カメラ
- Anh
- security camera
- Hàn
- 방범 카메라
- Trung
- 摄像头
-
máy in
- Nhật
- プリンター
- Anh
- printer
- Hàn
- 프린터
- Trung
- 打印机
-
máy khâu
- Nhật
- ミシン
- Anh
- sewing machine
- Hàn
- 재봉틀
- Trung
- 缝纫机
-
máy sưởi
- Nhật
- ストーブ
- Anh
- heater
- Hàn
- 난로
- Trung
- 取暖器
-
máy tính bỏ túi
- Nhật
- でんたく 電卓
- Anh
- calculator
- Hàn
- 계산기
- Trung
- 计算器
-
bộ đàm
- Nhật
- トランシーバー
- Anh
- walkie-talkie
- Hàn
- 무전기
- Trung
- 对讲机
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.