Dưới biển: 34 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
con cá
- Nhật
- さかな 魚
- Anh
- fish
- Hàn
- 물고기
- Trung
- 鱼
-
con cua
- Nhật
- かに
- Anh
- crab
- Hàn
- 게
- Trung
- 螃蟹
-
con tôm
- Nhật
- えび 海老
- Anh
- shrimp
- Hàn
- 새우
- Trung
- 虾
-
con bạch tuộc
- Nhật
- たこ 蛸
- Anh
- octopus
- Hàn
- 문어
- Trung
- 章鱼
-
con cá voi
- Nhật
- くじら 鯨
- Anh
- whale
- Hàn
- 고래
- Trung
- 鲸鱼
-
con cá heo
- Nhật
- いるか 海豚
- Anh
- dolphin
- Hàn
- 돌고래
- Trung
- 海豚
-
con sứa
- Nhật
- くらげ
- Anh
- jellyfish
- Hàn
- 해파리
- Trung
- 水母
-
con sao biển
- Nhật
- ひとで
- Anh
- starfish
- Hàn
- 불가사리
- Trung
- 海星
-
con cá mập
- Nhật
- さめ
- Anh
- shark
- Hàn
- 상어
- Trung
- 鲨鱼
-
con rùa biển
- Nhật
- うみがめ 海亀
- Anh
- sea turtle
- Hàn
- 바다거북
- Trung
- 海龟
-
con cá ngựa
- Nhật
- たつのおとしご
- Anh
- seahorse
- Hàn
- 해마
- Trung
- 海马
-
con mực
- Nhật
- いか 烏賊
- Anh
- squid
- Hàn
- 오징어
- Trung
- 鱿鱼
-
con cá hề
- Nhật
- くまのみ
- Anh
- clownfish
- Hàn
- 흰동가리
- Trung
- 小丑鱼
-
con cá nóc
- Nhật
- ふぐ
- Anh
- pufferfish
- Hàn
- 복어
- Trung
- 河豚
-
con hải cẩu
- Nhật
- あざらし
- Anh
- seal
- Hàn
- 바다표범
- Trung
- 海豹
-
con sư tử biển
- Nhật
- あしか
- Anh
- sea lion
- Hàn
- 바다사자
- Trung
- 海狮
-
con rái cá biển
- Nhật
- ラッコ
- Anh
- sea otter
- Hàn
- 해달
- Trung
- 海獭
-
con cá đuối
- Nhật
- えい
- Anh
- stingray
- Hàn
- 가오리
- Trung
- 鳐鱼
-
con tôm hùm
- Nhật
- ロブスター
- Anh
- lobster
- Hàn
- 바닷가재
- Trung
- 龙虾
-
con sò
- Nhật
- かい 貝
- Anh
- clam
- Hàn
- 조개
- Trung
- 蛤蜊
-
con sò điệp
- Nhật
- ほたて
- Anh
- scallop
- Hàn
- 가리비
- Trung
- 扇贝
-
con nhím biển
- Nhật
- うに
- Anh
- sea urchin
- Hàn
- 성게
- Trung
- 海胆
-
san hô
- Nhật
- さんご
- Anh
- coral
- Hàn
- 산호
- Trung
- 珊瑚
-
rong biển
- Nhật
- わかめ
- Anh
- seaweed
- Hàn
- 미역
- Trung
- 海草
-
con ốc mượn hồn
- Nhật
- やどかり
- Anh
- hermit crab
- Hàn
- 소라게
- Trung
- 寄居蟹
-
con hải quỳ
- Nhật
- いそぎんちゃく
- Anh
- sea anemone
- Hàn
- 말미잘
- Trung
- 海葵
-
con cá ngừ
- Nhật
- まぐろ
- Anh
- tuna
- Hàn
- 참치
- Trung
- 金枪鱼
-
con cá hồi
- Nhật
- さけ 鮭
- Anh
- salmon
- Hàn
- 연어
- Trung
- 三文鱼
-
con ốc biển
- Nhật
- さざえ
- Anh
- sea snail
- Hàn
- 소라
- Trung
- 海螺
-
con hải sâm
- Nhật
- なまこ
- Anh
- sea cucumber
- Hàn
- 해삼
- Trung
- 海参
-
con cá mặt trăng
- Nhật
- まんぼう
- Anh
- sunfish
- Hàn
- 개복치
- Trung
- 翻车鱼
-
con cá chuồn
- Nhật
- とびうお 飛魚
- Anh
- flying fish
- Hàn
- 날치
- Trung
- 飞鱼
-
con cá mòi
- Nhật
- いわし
- Anh
- sardine
- Hàn
- 정어리
- Trung
- 沙丁鱼
-
con cá kiếm
- Nhật
- かじき
- Anh
- swordfish
- Hàn
- 황새치
- Trung
- 剑鱼
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.