Nhà bếp: 40 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cái bát
- Nhật
- ちゃわん
- Anh
- bowl
- Hàn
- 밥그릇
- Trung
- 碗
-
đôi đũa
- Nhật
- はし 箸
- Anh
- chopsticks
- Hàn
- 젓가락
- Trung
- 筷子
-
cái thìa
- Nhật
- スプーン
- Anh
- spoon
- Hàn
- 숟가락
- Trung
- 勺子
-
cái dĩa
- Nhật
- フォーク
- Anh
- fork
- Hàn
- 포크
- Trung
- 叉子
-
cái đĩa
- Nhật
- おさら お皿
- Anh
- plate
- Hàn
- 접시
- Trung
- 盘子
-
cái cốc
- Nhật
- コップ
- Anh
- cup
- Hàn
- 컵
- Trung
- 杯子
-
cốc có quai
- Nhật
- マグカップ
- Anh
- mug
- Hàn
- 머그컵
- Trung
- 马克杯
-
cái nồi
- Nhật
- なべ 鍋
- Anh
- pot
- Hàn
- 냄비
- Trung
- 锅
-
cái chảo
- Nhật
- フライパン
- Anh
- frying pan
- Hàn
- 프라이팬
- Trung
- 平底锅
-
ấm đun nước
- Nhật
- やかん
- Anh
- kettle
- Hàn
- 주전자
- Trung
- 水壶
-
cái phích
- Nhật
- まほうびん 魔法瓶
- Anh
- thermos
- Hàn
- 보온병
- Trung
- 暖水瓶
-
ấm trà
- Nhật
- ティーポット
- Anh
- teapot
- Hàn
- 찻주전자
- Trung
- 茶壶
-
chén trà
- Nhật
- ゆのみ 湯飲み
- Anh
- teacup
- Hàn
- 찻잔
- Trung
- 茶杯
-
con dao
- Nhật
- ほうちょう 包丁
- Anh
- kitchen knife
- Hàn
- 칼
- Trung
- 菜刀
-
cái thớt
- Nhật
- まないた まな板
- Anh
- cutting board
- Hàn
- 도마
- Trung
- 菜板
-
cái muôi
- Nhật
- おたま お玉
- Anh
- ladle
- Hàn
- 국자
- Trung
- 汤勺
-
xẻng nấu ăn
- Nhật
- フライがえし
- Anh
- spatula
- Hàn
- 뒤집개
- Trung
- 锅铲
-
thìa xới cơm
- Nhật
- しゃもじ
- Anh
- rice paddle
- Hàn
- 주걱
- Trung
- 饭勺
-
bình sữa
- Nhật
- ほにゅうびん 哺乳瓶
- Anh
- baby bottle
- Hàn
- 젖병
- Trung
- 奶瓶
-
ghế ăn dặm
- Nhật
- ベビーチェア
- Anh
- high chair
- Hàn
- 아기 의자
- Trung
- 宝宝餐椅
-
ống hút
- Nhật
- ストロー
- Anh
- straw
- Hàn
- 빨대
- Trung
- 吸管
-
cái tạp dề
- Nhật
- エプロン
- Anh
- apron
- Hàn
- 앞치마
- Trung
- 围裙
-
cái khay
- Nhật
- おぼん お盆
- Anh
- tray
- Hàn
- 쟁반
- Trung
- 托盘
-
cái vung
- Nhật
- ふた 蓋
- Anh
- lid
- Hàn
- 뚜껑
- Trung
- 盖子
-
bếp ga
- Nhật
- ガスコンロ
- Anh
- stove
- Hàn
- 가스레인지
- Trung
- 煤气灶
-
bồn rửa bát
- Nhật
- ながし 流し
- Anh
- kitchen sink
- Hàn
- 싱크대
- Trung
- 水池
-
tủ bát
- Nhật
- しょっきだな 食器棚
- Anh
- cupboard
- Hàn
- 찬장
- Trung
- 碗柜
-
giá úp bát
- Nhật
- しょっきかご 食器かご
- Anh
- dish rack
- Hàn
- 식기 건조대
- Trung
- 碗架
-
cái rổ
- Nhật
- ざる
- Anh
- colander
- Hàn
- 소쿠리
- Trung
- 沥水篮
-
cái đánh trứng
- Nhật
- あわだてき 泡立て器
- Anh
- whisk
- Hàn
- 거품기
- Trung
- 打蛋器
-
cốc đong
- Nhật
- けいりょうカップ 計量カップ
- Anh
- measuring cup
- Hàn
- 계량컵
- Trung
- 量杯
-
cây cán bột
- Nhật
- めんぼう 麺棒
- Anh
- rolling pin
- Hàn
- 밀방망이
- Trung
- 擀面杖
-
nồi hấp
- Nhật
- むしき 蒸し器
- Anh
- steamer
- Hàn
- 찜기
- Trung
- 蒸锅
-
găng tay nhấc nồi
- Nhật
- なべつかみ 鍋つかみ
- Anh
- oven mitt
- Hàn
- 오븐 장갑
- Trung
- 隔热手套
-
cái kẹp gắp
- Nhật
- トング
- Anh
- tongs
- Hàn
- 집게
- Trung
- 夹子
-
cái lọ
- Nhật
- びん
- Anh
- jar
- Hàn
- 유리병
- Trung
- 玻璃罐
-
cái phễu
- Nhật
- じょうご
- Anh
- funnel
- Hàn
- 깔때기
- Trung
- 漏斗
-
khăn trải bàn
- Nhật
- テーブルクロス
- Anh
- tablecloth
- Hàn
- 식탁보
- Trung
- 桌布
-
khăn ăn
- Nhật
- ナプキン
- Anh
- napkin
- Hàn
- 냅킨
- Trung
- 餐巾纸
-
cái tăm
- Nhật
- つまようじ
- Anh
- toothpick
- Hàn
- 이쑤시개
- Trung
- 牙签
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.