Côn trùng: 25 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
con bướm
- Nhật
- ちょうちょ
- Anh
- butterfly
- Hàn
- 나비
- Trung
- 蝴蝶
-
con kiến
- Nhật
- あり
- Anh
- ant
- Hàn
- 개미
- Trung
- 蚂蚁
-
con ong
- Nhật
- みつばち 蜜蜂
- Anh
- bee
- Hàn
- 꿀벌
- Trung
- 蜜蜂
-
tổ ong
- Nhật
- はちのす 蜂の巣
- Anh
- beehive
- Hàn
- 벌집
- Trung
- 蜂窝
-
con bọ rùa
- Nhật
- てんとうむし
- Anh
- ladybug
- Hàn
- 무당벌레
- Trung
- 瓢虫
-
con chuồn chuồn
- Nhật
- とんぼ
- Anh
- dragonfly
- Hàn
- 잠자리
- Trung
- 蜻蜓
-
con sâu
- Nhật
- いもむし 芋虫
- Anh
- caterpillar
- Hàn
- 애벌레
- Trung
- 毛毛虫
-
con nhện
- Nhật
- くも 蜘蛛
- Anh
- spider
- Hàn
- 거미
- Trung
- 蜘蛛
-
mạng nhện
- Nhật
- くものす
- Anh
- spider web
- Hàn
- 거미줄
- Trung
- 蜘蛛网
-
con ốc sên
- Nhật
- かたつむり
- Anh
- snail
- Hàn
- 달팽이
- Trung
- 蜗牛
-
con giun
- Nhật
- みみず
- Anh
- worm
- Hàn
- 지렁이
- Trung
- 蚯蚓
-
con châu chấu
- Nhật
- ばった
- Anh
- grasshopper
- Hàn
- 메뚜기
- Trung
- 蚂蚱
-
con dế
- Nhật
- こおろぎ
- Anh
- cricket
- Hàn
- 귀뚜라미
- Trung
- 蟋蟀
-
con đom đóm
- Nhật
- ほたる 蛍
- Anh
- firefly
- Hàn
- 반딧불이
- Trung
- 萤火虫
-
con ve sầu
- Nhật
- せみ
- Anh
- cicada
- Hàn
- 매미
- Trung
- 知了
-
con bọ hung sừng
- Nhật
- かぶとむし
- Anh
- rhino beetle
- Hàn
- 장수풍뎅이
- Trung
- 独角仙
-
con bọ cặp kìm
- Nhật
- くわがた
- Anh
- stag beetle
- Hàn
- 사슴벌레
- Trung
- 锹形虫
-
con bọ ngựa
- Nhật
- かまきり
- Anh
- praying mantis
- Hàn
- 사마귀
- Trung
- 螳螂
-
con muỗi
- Nhật
- か 蚊
- Anh
- mosquito
- Hàn
- 모기
- Trung
- 蚊子
-
con ruồi
- Nhật
- はえ
- Anh
- fly
- Hàn
- 파리
- Trung
- 苍蝇
-
con tằm
- Nhật
- かいこ 蚕
- Anh
- silkworm
- Hàn
- 누에
- Trung
- 蚕
-
con bướm đêm
- Nhật
- が
- Anh
- moth
- Hàn
- 나방
- Trung
- 飞蛾
-
con bọ que
- Nhật
- ななふし
- Anh
- walking stick
- Hàn
- 대벌레
- Trung
- 竹节虫
-
con sên trần
- Nhật
- なめくじ
- Anh
- slug
- Hàn
- 민달팽이
- Trung
- 鼻涕虫
-
con rết
- Nhật
- むかで
- Anh
- centipede
- Hàn
- 지네
- Trung
- 蜈蚣
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.