Cơ thể: 35 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
cái đầu
- Nhật
- あたま 頭
- Anh
- head
- Hàn
- 머리
- Trung
- 头
-
khuôn mặt
- Nhật
- かお 顔
- Anh
- face
- Hàn
- 얼굴
- Trung
- 脸
-
con mắt
- Nhật
- め 目
- Anh
- eye
- Hàn
- 눈
- Trung
- 眼睛
-
cái tai
- Nhật
- みみ 耳
- Anh
- ear
- Hàn
- 귀
- Trung
- 耳朵
-
cái mũi
- Nhật
- はな 鼻
- Anh
- nose
- Hàn
- 코
- Trung
- 鼻子
-
cái miệng
- Nhật
- くち 口
- Anh
- mouth
- Hàn
- 입
- Trung
- 嘴巴
-
bàn tay
- Nhật
- て 手
- Anh
- hand
- Hàn
- 손
- Trung
- 手
-
bàn chân
- Nhật
- あし 足
- Anh
- foot
- Hàn
- 발
- Trung
- 脚
-
cái chân
- Nhật
- あし 脚
- Anh
- leg
- Hàn
- 다리
- Trung
- 腿
-
tóc
- Nhật
- かみのけ 髪の毛
- Anh
- hair
- Hàn
- 머리카락
- Trung
- 头发
-
cái răng
- Nhật
- は 歯
- Anh
- tooth
- Hàn
- 이
- Trung
- 牙齿
-
cái lưỡi
- Nhật
- した 舌
- Anh
- tongue
- Hàn
- 혀
- Trung
- 舌头
-
cái bụng
- Nhật
- おなか
- Anh
- tummy
- Hàn
- 배
- Trung
- 肚子
-
ngón tay
- Nhật
- ゆび 指
- Anh
- finger
- Hàn
- 손가락
- Trung
- 手指
-
cánh tay
- Nhật
- うで 腕
- Anh
- arm
- Hàn
- 팔
- Trung
- 胳膊
-
đầu gối
- Nhật
- ひざ 膝
- Anh
- knee
- Hàn
- 무릎
- Trung
- 膝盖
-
cái cổ
- Nhật
- くび 首
- Anh
- neck
- Hàn
- 목
- Trung
- 脖子
-
cái vai
- Nhật
- かた 肩
- Anh
- shoulder
- Hàn
- 어깨
- Trung
- 肩膀
-
cái lưng
- Nhật
- せなか 背中
- Anh
- back
- Hàn
- 등
- Trung
- 后背
-
ngón chân
- Nhật
- あしのゆび 足の指
- Anh
- toe
- Hàn
- 발가락
- Trung
- 脚趾
-
lông mày
- Nhật
- まゆげ 眉毛
- Anh
- eyebrow
- Hàn
- 눈썹
- Trung
- 眉毛
-
đôi má
- Nhật
- ほっぺ
- Anh
- cheek
- Hàn
- 볼
- Trung
- 脸蛋
-
đôi môi
- Nhật
- くちびる 唇
- Anh
- lips
- Hàn
- 입술
- Trung
- 嘴唇
-
cái cằm
- Nhật
- あご 顎
- Anh
- chin
- Hàn
- 턱
- Trung
- 下巴
-
cái trán
- Nhật
- おでこ
- Anh
- forehead
- Hàn
- 이마
- Trung
- 额头
-
khuỷu tay
- Nhật
- ひじ 肘
- Anh
- elbow
- Hàn
- 팔꿈치
- Trung
- 胳膊肘
-
ngón tay cái
- Nhật
- おやゆび 親指
- Anh
- thumb
- Hàn
- 엄지손가락
- Trung
- 大拇指
-
móng tay
- Nhật
- つめ 爪
- Anh
- fingernail
- Hàn
- 손톱
- Trung
- 指甲
-
lông mi
- Nhật
- まつげ
- Anh
- eyelashes
- Hàn
- 속눈썹
- Trung
- 睫毛
-
cái rốn
- Nhật
- おへそ
- Anh
- belly button
- Hàn
- 배꼽
- Trung
- 肚脐眼
-
gót chân
- Nhật
- かかと
- Anh
- heel
- Hàn
- 발뒤꿈치
- Trung
- 脚后跟
-
mắt cá chân
- Nhật
- あしくび 足首
- Anh
- ankle
- Hàn
- 발목
- Trung
- 脚踝
-
cổ tay
- Nhật
- てくび 手首
- Anh
- wrist
- Hàn
- 손목
- Trung
- 手腕
-
lòng bàn tay
- Nhật
- てのひら 手のひら
- Anh
- palm
- Hàn
- 손바닥
- Trung
- 手掌
-
dấu chân
- Nhật
- あしあと 足跡
- Anh
- footprint
- Hàn
- 발자국
- Trung
- 脚印
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.