Nhà ga: 29 từ có tranh, năm thứ tiếng
Mỗi thẻ là một bức tranh và từ đó bằng tiếng Việt, kèm tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung (có pinyin). Đọc cùng con ngay trên trang này, hay in ra làm thẻ: bấm In trên trình duyệt (Ctrl+P, trên Mac là ⌘P), trang tự xếp thành lưới thẻ.
-
vé tàu
- Nhật
- きっぷ
- Anh
- train ticket
- Hàn
- 기차표
- Trung
- 火车票
-
nhà ga
- Nhật
- えき 駅
- Anh
- train station
- Hàn
- 기차역
- Trung
- 火车站
-
thẻ đi tàu
- Nhật
- アイシーカード
- Anh
- transit card
- Hàn
- 교통카드
- Trung
- 交通卡
-
cửa soát vé
- Nhật
- かいさつ 改札
- Anh
- ticket gate
- Hàn
- 개찰구
- Trung
- 检票口
-
sân ga
- Nhật
- ホーム
- Anh
- platform
- Hàn
- 승강장
- Trung
- 站台
-
đường ray
- Nhật
- せんろ 線路
- Anh
- train tracks
- Hàn
- 철길
- Trung
- 铁轨
-
rào chắn tàu hoả
- Nhật
- ふみきり 踏切
- Anh
- train crossing
- Hàn
- 건널목
- Trung
- 铁路道口
-
đèn tín hiệu
- Nhật
- しんごうき 信号機
- Anh
- train signal
- Hàn
- 철도 신호등
- Trung
- 信号灯
-
toa tàu
- Nhật
- きゃくしゃ 客車
- Anh
- train car
- Hàn
- 객차
- Trung
- 车厢
-
cửa tàu
- Nhật
- でんしゃのドア 電車のドア
- Anh
- train door
- Hàn
- 기차 문
- Trung
- 车门
-
cửa sổ tàu
- Nhật
- でんしゃのまど 電車の窓
- Anh
- train window
- Hàn
- 기차 창문
- Trung
- 车窗
-
ghế trên tàu
- Nhật
- ざせき 座席
- Anh
- train seat
- Hàn
- 기차 좌석
- Trung
- 座位
-
tay nắm trên tàu
- Nhật
- つりかわ
- Anh
- hand strap
- Hàn
- 손잡이
- Trung
- 吊环
-
giá để hành lý
- Nhật
- あみだな 網棚
- Anh
- luggage rack
- Hàn
- 짐 선반
- Trung
- 行李架
-
đồng hồ nhà ga
- Nhật
- えきのとけい 駅の時計
- Anh
- station clock
- Hàn
- 역 시계
- Trung
- 车站时钟
-
nhân viên soát vé
- Nhật
- しゃしょうさん 車掌さん
- Anh
- train conductor
- Hàn
- 기차 승무원
- Trung
- 列车员
-
máy bán vé
- Nhật
- けんばいき 券売機
- Anh
- ticket machine
- Hàn
- 자동 매표기
- Trung
- 售票机
-
quầy bán vé
- Nhật
- きっぷうりば
- Anh
- ticket office
- Hàn
- 매표소
- Trung
- 售票处
-
cửa chắn sân ga
- Nhật
- ホームドア
- Anh
- platform door
- Hàn
- 스크린도어
- Trung
- 屏蔽门
-
thang cuốn
- Nhật
- エスカレーター
- Anh
- escalator
- Hàn
- 에스컬레이터
- Trung
- 自动扶梯
-
thang máy
- Nhật
- エレベーター
- Anh
- elevator
- Hàn
- 엘리베이터
- Trung
- 电梯
-
máy bán nước
- Nhật
- じどうはんばいき 自動販売機
- Anh
- vending machine
- Hàn
- 자판기
- Trung
- 售货机
-
tủ gửi đồ
- Nhật
- コインロッカー
- Anh
- locker
- Hàn
- 물품 보관함
- Trung
- 储物柜
-
phòng chờ
- Nhật
- まちあいしつ 待合室
- Anh
- waiting room
- Hàn
- 대합실
- Trung
- 候车室
-
biển tên ga
- Nhật
- えきめいひょう 駅名標
- Anh
- station sign
- Hàn
- 역명판
- Trung
- 站名牌
-
gạch dẫn đường
- Nhật
- てんじブロック 点字ブロック
- Anh
- tactile paving
- Hàn
- 점자 블록
- Trung
- 盲道
-
đường hầm
- Nhật
- トンネル
- Anh
- tunnel
- Hàn
- 터널
- Trung
- 隧道
-
cầu đường sắt
- Nhật
- てっきょう 鉄橋
- Anh
- railroad bridge
- Hàn
- 철교
- Trung
- 铁路桥
-
cầu vượt đi bộ
- Nhật
- ほどうきょう 歩道橋
- Anh
- footbridge
- Hàn
- 육교
- Trung
- 天桥
Nghe giọng đọc năm thứ tiếng trong app
Tải Dino Kids để bé vuốt từng thẻ, nghe từ bằng tiếng Việt, tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Hàn và tiếng Trung, rồi ôn lại những thẻ đã xem. App còn có tô màu, tập viết, đánh vần, truyện cổ tích, toán và piano. Miễn phí, không quảng cáo, không mua trong app.
Chủ đề khác
Động vật60 từ
Các loài chim30 từ
Côn trùng25 từ
Dưới biển34 từ
Cây cối35 từ
Các loài hoa29 từ
Hoa quả49 từ
Rau củ47 từ
Đồ ăn, đồ uống64 từ
Trong nhà55 từ
Nhà bếp40 từ
Phòng tắm25 từ
Đồ dùng học tập40 từ
Đồ chơi36 từ
Quần áo47 từ
Cơ thể35 từ
Gia đình, nghề nghiệp45 từ
Nhạc cụ25 từ
Thể thao31 từ
Hình và màu sắc27 từ
Phương tiện giao thông51 từ
Nhà ga29 từ
Sân bay28 từ
Đồ điện40 từ
Khu vui chơi30 từ
Thiên nhiên, thời tiết42 từ
Danh sách từ và bản dịch do Dino Kids tự soạn (CC0). Nguồn tranh: xem trang Giấy phép.